Thanh Hóa hiện có khoảng 22.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là lực lượng quan trọng đối với sản xuất, thương mại và tạo việc làm của địa phương.

Tuy nhiên, một trong những vấn đề lớn của doanh nghiệp nhỏ và vừa Thanh Hóa hiện nay vẫn là vốn.

Nhiều doanh nghiệp muốn vay để nhập nguyên liệu, đầu tư máy móc hoặc mở rộng sản xuất. Nhưng từ nhu cầu vốn đến việc thực sự vay được tiền vẫn còn một khoảng cách khá lớn.

Vấn đề vì vậy không đơn giản là ngân hàng có tiền hay không. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp có đủ khả năng tiếp nhận và sử dụng nguồn vốn hiệu quả hay chưa.

Khoảng cách giữa “cần vốn” và “vay được vốn”

Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa đều cần vốn trong quá trình hoạt động.

Một doanh nghiệp sản xuất cần tiền nhập nguyên liệu trước khi có doanh thu. Doanh nghiệp thương mại phải nhập hàng trước khi bán. Doanh nghiệp vận tải phải chi cho nhiên liệu, lương tài xế và bảo dưỡng trước khi khách hàng thanh toán.

Vì vậy, vốn lưu động có vai trò rất quan trọng.

Tuy nhiên, ngân hàng không thể cho vay chỉ dựa trên nhu cầu.

Doanh nghiệp phải chứng minh được phương án kinh doanh, dòng tiền và khả năng trả nợ. Đây chính là điểm mà nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó.

Tài sản thế chấp vẫn là một điểm nghẽn

Một trong những khó khăn phổ biến là thiếu tài sản bảo đảm.

Nhiều doanh nghiệp có đơn hàng và khách hàng nhưng tài sản cố định không lớn. Điều này khiến việc tiếp cận các khoản vay truyền thống trở nên khó khăn hơn.

Ngoài ra, báo cáo tài chính của một số doanh nghiệp chưa đủ rõ ràng. Dòng tiền chưa ổn định cũng làm ngân hàng khó đánh giá rủi ro.

Đại diện cộng đồng doanh nghiệp tại Thanh Hóa cho rằng việc đánh giá tín dụng nên xem xét toàn diện hơn từ dòng tiền, đơn hàng, năng lực quản trị và khả năng ứng dụng công nghệ, thay vì quá phụ thuộc vào tài sản bảo đảm.

Đây là một hướng rất đáng chú ý.

Đơn hàng cũng phản ánh sức khỏe doanh nghiệp

Một doanh nghiệp có hợp đồng ổn định với khách hàng lớn sẽ có khả năng tạo dòng tiền khác với doanh nghiệp chưa xác định được đầu ra.

Ví dụ, một nhà máy có đơn hàng đều trong 12 tháng có thể dự báo tương đối rõ lượng nguyên liệu cần nhập.

Doanh thu cũng có thể được ước tính.

Chi phí vận tải có thể được tính trước.

Nhu cầu vốn lưu động vì vậy rõ ràng hơn.

Nếu ngân hàng có đủ dữ liệu để đánh giá những yếu tố này, khả năng cấp tín dụng dựa trên hoạt động kinh doanh thực tế sẽ tốt hơn.

Thanh Hóa có khoảng 5.300 doanh nghiệp đang vay ngân hàng

Theo Ngân hàng Nhà nước Khu vực 7, Thanh Hóa hiện có khoảng 5.300 doanh nghiệp có quan hệ tín dụng với ngân hàng.

Tổng dư nợ của nhóm doanh nghiệp này đạt hơn 70.000 tỷ đồng.

Nếu so với khoảng 22.000 doanh nghiệp đang hoạt động, có thể thấy vẫn còn một lượng lớn doanh nghiệp chưa có quan hệ tín dụng ngân hàng.

Tất nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng cần vay.

Tuy nhiên, con số này cho thấy dư địa đưa vốn vào khu vực doanh nghiệp vẫn còn khá lớn.

Ngân hàng đang thay đổi cách tiếp cận

Các tổ chức tín dụng tại Thanh Hóa đang triển khai nhiều giải pháp để tăng khả năng tiếp cận vốn.

Một số ngân hàng giảm lãi suất cho vay. Một số đơn vị mở rộng cho vay dựa trên dòng tiền hoặc tín chấp.

Các doanh nghiệp có phương án kinh doanh tốt nhưng gặp khó khăn tạm thời cũng được xem xét nhanh hơn.

Ngoài ra, ngân hàng có thể cơ cấu khoản vay hoặc bổ sung vốn dựa trên khả năng phục hồi sản xuất của doanh nghiệp.

Đây là thay đổi quan trọng.

Nếu cách đánh giá tín dụng chuyển dần từ “có bao nhiêu tài sản” sang “doanh nghiệp tạo được bao nhiêu dòng tiền”, cơ hội tiếp cận vốn của SME sẽ rộng hơn.

Có vốn nhưng phải vay đúng chu kỳ

Một vấn đề khác là thời hạn khoản vay.

Không phải doanh nghiệp nào cũng có cùng chu kỳ kinh doanh.

Doanh nghiệp thương mại có thể quay vòng vốn nhanh. Trong khi đó, doanh nghiệp chế biến phải mua nguyên liệu, sản xuất, lưu kho rồi mới bán hàng.

Thời gian từ lúc chi tiền đến lúc thu được tiền có thể kéo dài.

Nếu khoản vay quá ngắn, doanh nghiệp sẽ chịu áp lực trả nợ trước khi thu được tiền hàng.

Vì vậy, sản phẩm tín dụng phải phù hợp với chu kỳ thực tế của từng ngành.

Đây cũng là vấn đề được doanh nghiệp Thanh Hóa phản ánh khi tiếp cận vốn.

Doanh nghiệp cũng phải thay đổi

Không thể đặt toàn bộ trách nhiệm lên ngân hàng.

Muốn vay vốn thuận lợi hơn, bản thân doanh nghiệp phải nâng chất lượng quản trị.

Điều đầu tiên là minh bạch tài chính.

Doanh thu, chi phí và công nợ phải được theo dõi rõ ràng. Doanh nghiệp cũng cần biết chính xác mình đang kiếm tiền từ đâu.

Tiếp theo là quản lý dòng tiền.

Doanh nghiệp phải biết thời điểm nào cần tiền, thời điểm nào thu được công nợ và thời điểm nào phải thanh toán cho nhà cung cấp.

Khi những dữ liệu này rõ ràng, việc làm việc với ngân hàng sẽ dễ hơn rất nhiều.

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Thanh Hóa dành nguồn vốn cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Không nên đợi thiếu tiền mới đi vay

Một tư duy khá phổ biến là chỉ tìm ngân hàng khi doanh nghiệp bắt đầu thiếu tiền.

Cách làm này tạo ra nhiều rủi ro.

Khi dòng tiền đã căng, doanh nghiệp thường cần tiền rất gấp. Trong khi đó, ngân hàng vẫn cần thời gian thẩm định.

Doanh nghiệp vì vậy dễ rơi vào thế bị động.

Ngân hàng Nhà nước Khu vực 7 cũng khuyến nghị doanh nghiệp chuyển từ tư duy “đi vay khi thiếu vốn” sang chủ động xây dựng kế hoạch tài chính và minh bạch dòng tiền.

Đây là thay đổi rất quan trọng đối với doanh nghiệp nhỏ.

Logistics cũng ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền

Một yếu tố thường bị bỏ qua là chi phí logistics.

Với doanh nghiệp sản xuất, tiền không chỉ nằm trong nguyên liệu.

Tiền còn nằm trên đường.

Nguyên liệu nhập về nhưng xe chậm thì sản xuất có thể bị ảnh hưởng. Thành phẩm đã sản xuất nhưng chưa giao được cho khách thì doanh nghiệp chưa thể thu tiền.

Hàng tồn kho quá lâu cũng khiến vốn bị giữ lại.

Vì vậy, tốc độ của chuỗi cung ứng ảnh hưởng trực tiếp đến vòng quay vốn.

Đây là lý do logistics không nên chỉ được xem là chi phí vận chuyển.

Một chuyến hàng chậm có thể kéo theo dòng tiền chậm

Giả sử một nhà máy phải giao hàng vào thứ Hai.

Nếu phương tiện không đến đúng lịch, hàng có thể bị lùi sang thứ Ba hoặc thứ Tư.

Điều này có thể ảnh hưởng đến lịch nhận hàng của khách.

Hóa đơn cũng có thể phát hành muộn.

Thời điểm thanh toán vì vậy bị đẩy lùi.

Một chuyến hàng chậm vài ngày nghe có vẻ không lớn.

Nhưng nếu doanh nghiệp có hàng trăm chuyến mỗi tháng, tác động đến dòng tiền sẽ đáng kể.

Vì vậy, quản trị logistics tốt cũng là một phần của quản trị tài chính.

Giảm tồn kho giúp giảm nhu cầu vay vốn

Doanh nghiệp có thể tăng khả năng hấp thụ vốn bằng cách giảm lượng tiền bị giữ trong hàng tồn kho.

Nếu nguyên liệu được cung cấp đúng kế hoạch, nhà máy không cần dự trữ quá nhiều.

Nếu thành phẩm được giao nhanh, hàng không phải nằm lâu trong kho.

Điều này giúp doanh nghiệp quay vòng vốn nhanh hơn.

Khi vòng quay vốn tốt, cùng một lượng tiền có thể phục vụ nhiều chu kỳ sản xuất hơn.

Doanh nghiệp cũng giảm nhu cầu vay bổ sung.

Đây là một trong những lợi ích lớn nhất của chuỗi cung ứng hiệu quả.

Vận tải ổn định giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính

Doanh nghiệp sản xuất cần khả năng dự báo.

Nếu chi phí vận tải thay đổi liên tục, việc tính giá thành sẽ khó.

Nếu phương tiện không ổn định, kế hoạch sản xuất cũng dễ bị phá vỡ.

Ngược lại, khi doanh nghiệp có đối tác logistics ổn định, nhiều chi phí có thể được dự báo trước.

Doanh nghiệp biết chi phí vận chuyển cho từng tuyến.

Thời gian giao hàng cũng tương đối rõ.

Từ đó, kế hoạch dòng tiền chính xác hơn.

Đây chính là điểm kết nối giữa logistics và khả năng tiếp cận tín dụng.

Dòng tiền minh bạch giúp ngân hàng đánh giá doanh nghiệp tốt hơn

Ngân hàng ngày càng quan tâm đến dữ liệu vận hành thực tế.

Doanh thu đều hay không?

Khách hàng thanh toán trong bao lâu?

Doanh nghiệp có đơn hàng ổn định không?

Tỷ lệ công nợ quá hạn thế nào?

Nếu doanh nghiệp có hệ thống quản trị tốt, những câu hỏi này sẽ có câu trả lời rõ ràng.

Khi đó, ngân hàng có thể đánh giá rủi ro chính xác hơn.

Việc số hóa hoạt động tín dụng cũng đang được khuyến khích để đơn giản hóa quy trình và phát triển sản phẩm phù hợp hơn với từng nhóm doanh nghiệp.

Dòng vốn có thể tạo thêm nhu cầu logistics tại Thanh Hóa

Nếu khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp được cải thiện, tác động sẽ không chỉ nằm trong ngành ngân hàng.

Doanh nghiệp có vốn sẽ nhập thêm nguyên liệu.

Nhà máy có thể tăng sản lượng.

Doanh nghiệp thương mại có thể mở rộng thị trường.

Một số đơn vị sẽ đầu tư thêm máy móc hoặc xây dựng kho.

Tất cả những hoạt động này đều tạo ra dòng hàng.

Vì vậy, khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp tăng cũng có thể kéo theo nhu cầu vận tải và logistics tăng.

Các khu công nghiệp sẽ là nơi thể hiện rõ nhất

Thanh Hóa có nhiều khu công nghiệp và cụm công nghiệp đang hoạt động.

Khu kinh tế Nghi Sơn cũng tạo ra lượng hàng lớn.

Khi doanh nghiệp tại các khu vực này mở rộng sản xuất, nhu cầu vận tải sẽ tăng theo.

Nguyên liệu cần được đưa từ cảng hoặc nhà cung cấp về nhà máy.

Thành phẩm cần được vận chuyển đến Hải Phòng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên hoặc các thị trường khác.

Hàng xuất khẩu lại cần kết nối với cảng và sân bay.

Đây là nơi dòng vốn và logistics gặp nhau rất rõ.

Ascent Group và bài toán giảm vốn nằm trên đường

Với doanh nghiệp sản xuất, một trong những mục tiêu quan trọng của logistics là giảm thời gian hàng nằm trên đường và trong kho.

Đây cũng là hướng mà Ascent Group tập trung khi phục vụ nhà máy và doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Phương tiện cần đến đúng lịch.

Hàng cần được giao đúng thời điểm.

Doanh nghiệp phải biết xe đang ở đâu và khi nào hàng đến.

Đặc biệt với những tuyến thường xuyên như Thanh Hóa – Hải Phòng, Thanh Hóa – Hà Nội, Nội Bài hoặc các khu công nghiệp phía Bắc, việc tổ chức phương tiện ổn định có thể giúp nhà máy chủ động hơn.

Khi chuỗi vận tải được kiểm soát tốt, doanh nghiệp không chỉ giảm chi phí.

Vòng quay vốn cũng có thể nhanh hơn.

SME Thanh Hóa cần nhìn vốn và logistics trong cùng một bài toán

Vay thêm tiền không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất.

Trước khi vay, doanh nghiệp cần xem lại cách sử dụng nguồn lực hiện tại.

Hàng tồn kho có quá lớn không?

Khách hàng đang nợ bao lâu?

Phương tiện có thường xuyên phải chờ không?

Có khoản chi phí logistics nào đang phát sinh nhưng chưa được kiểm soát không?

Nếu giải quyết được những vấn đề này, doanh nghiệp có thể giải phóng một phần dòng tiền trước khi cần vay thêm.

Đây là tư duy rất quan trọng đối với SME.

Thanh Hóa cần một hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp

Muốn doanh nghiệp nhỏ phát triển, không thể chỉ có ngân hàng.

Cần một hệ sinh thái.

Ngân hàng cung cấp vốn.

Cơ quan quản lý cải thiện môi trường kinh doanh.

Doanh nghiệp nâng năng lực quản trị.

Các đơn vị logistics giúp tối ưu chuỗi cung ứng.

Công nghệ giúp dữ liệu minh bạch hơn.

Khi các yếu tố này kết nối, khả năng sử dụng vốn của doanh nghiệp sẽ tốt hơn.

Thanh Hóa từng ghi nhận doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 98% cơ cấu doanh nghiệp toàn tỉnh, cho thấy sức khỏe của nhóm này có ảnh hưởng rất lớn đến nền kinh tế địa phương.

Kết luận

Bài toán của doanh nghiệp nhỏ và vừa Thanh Hóa hiện nay không đơn giản là thiếu vốn.

Vấn đề nằm ở khả năng hấp thụ vốn.

Ngân hàng cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục, số hóa tín dụng và xây dựng sản phẩm phù hợp với từng chu kỳ kinh doanh.

Doanh nghiệp cũng phải thay đổi.

Minh bạch tài chính → Quản trị dòng tiền → Kiểm soát công nợ → Tối ưu tồn kho → Tối ưu logistics → Tăng vòng quay vốn.

Khi những yếu tố này được cải thiện, doanh nghiệp sẽ có hồ sơ tài chính tốt hơn và khả năng tiếp cận tín dụng cũng cao hơn.

Thanh Hóa đang có khoảng 22.000 doanh nghiệp hoạt động nhưng mới khoảng 5.300 doanh nghiệp có quan hệ tín dụng với ngân hàng. Dư địa để khơi thông dòng vốn vì vậy vẫn còn lớn.

Vốn rất quan trọng.

Nhưng với doanh nghiệp, vay được tiền mới chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn là biến mỗi đồng vốn thành doanh thu nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *