Ấn Độ đang nổi lên như một thị trường đáng chú ý đối với nông sản Việt Nam. Với quy mô dân số hơn 1,4 tỷ người và nhu cầu tiêu dùng ngày càng đa dạng, thị trường này có thể tạo thêm đầu ra cho nhiều sản phẩm Việt.
Ở chiều ngược lại, Việt Nam cũng có nhu cầu nhập khẩu nhiều nhóm nông sản và nguyên liệu từ Ấn Độ. Điều này tạo cơ sở để thương mại nông sản Việt Nam – Ấn Độ phát triển theo hướng hai chiều.
Đáng chú ý, hai nước đang hướng tới mục tiêu nâng kim ngạch thương mại song phương lên 25 tỷ USD vào năm 2030. Trong quá trình này, nông nghiệp, thực phẩm, logistics và chuỗi cung ứng được đánh giá còn nhiều dư địa hợp tác.

Việt Nam giới thiệu danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật.
Việt Nam và Ấn Độ đang mở thêm cửa cho nông sản
Một trong những tín hiệu tích cực gần đây là hai nước tiếp tục mở cửa thị trường cho các sản phẩm thế mạnh.
Ấn Độ đã chính thức cho phép nhập khẩu sầu riêng tươi Việt Nam. Trong khi đó, Việt Nam mở cửa thị trường đối với nho của Ấn Độ.
Hai bên cũng đang thúc đẩy tiến trình đối với những sản phẩm khác. Trong đó, Việt Nam muốn đưa bưởi vào thị trường Ấn Độ. Phía Ấn Độ cũng quan tâm đến việc xuất khẩu lựu sang Việt Nam.
Đây là bước đi đáng chú ý.
Mỗi mặt hàng được mở cửa không chỉ tạo thêm một kênh tiêu thụ. Nó còn kéo theo nhu cầu về đóng gói, kiểm dịch, bảo quản và vận chuyển.
Do đó, cơ hội xuất khẩu nông sản cũng đồng thời mở thêm thị trường cho logistics.
Sầu riêng Việt Nam có thêm thị trường tỷ dân
Sầu riêng là một trong những sản phẩm đáng chú ý nhất trong câu chuyện lần này.
Tháng 7/2026, Ấn Độ chính thức cho phép nhập khẩu sầu riêng tươi từ Việt Nam. Điều này giúp ngành sầu riêng có thêm một thị trường lớn bên cạnh những thị trường truyền thống.
Việc đa dạng thị trường có ý nghĩa rất lớn.
Nếu phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường, doanh nghiệp sẽ chịu rủi ro khi chính sách nhập khẩu thay đổi.
Khi có thêm Ấn Độ, doanh nghiệp Việt có thêm lựa chọn.
Tuy nhiên, mở cửa thị trường mới chỉ là bước đầu. Vấn đề quan trọng hơn là làm thế nào để đưa sầu riêng Việt Nam đến người tiêu dùng Ấn Độ với chất lượng tốt và chi phí phù hợp.
Đây chính là bài toán của chuỗi cung ứng.

Việt Nam giới thiệu quy trình xuất khẩu sầu riêng sang Ấn Độ.
Khoảng cách tạo ra thách thức logistics
Khác với thị trường Trung Quốc, Ấn Độ không có lợi thế khoảng cách gần với Việt Nam.
Điều này tạo ra một bài toán logistics khác.
Đối với nông sản tươi, thời gian vận chuyển rất quan trọng.
Hàng đi càng lâu, yêu cầu bảo quản càng cao.
Doanh nghiệp cũng phải tính toán giữa nhiều phương thức vận tải.
Nếu sử dụng đường hàng không, thời gian nhanh nhưng chi phí cao.
Nếu sử dụng đường biển, chi phí có thể tốt hơn nhưng thời gian vận chuyển dài hơn.
Vì vậy, từng loại nông sản cần có một phương án logistics riêng.
Hàng không có lợi thế với nông sản tươi
Tại hội thảo thúc đẩy thương mại nông sản giữa hai nước, vận tải hàng không được đánh giá là một giải pháp quan trọng.
Đối với trái cây tươi có giá trị cao, tốc độ là yếu tố quyết định.
Việc tăng kết nối hàng không giữa Việt Nam và Ấn Độ có thể giúp rút ngắn thời gian vận chuyển.
Tuy nhiên, chỉ có chuyến bay vẫn chưa đủ.
Các doanh nghiệp cho rằng cần kết hợp hàng không với kho lạnh, gom hàng và hệ thống phân phối. Khi những khâu này được tổ chức tốt, chất lượng sản phẩm có thể được duy trì tốt hơn.
Đây là điểm rất đáng chú ý với ngành logistics Việt Nam.
Logistics nông sản phải bắt đầu từ vùng trồng
Nhiều doanh nghiệp vẫn nhìn logistics từ thời điểm hàng được đưa lên xe.
Với nông sản, cách tiếp cận này chưa đủ.
Chuỗi logistics phải bắt đầu từ vùng sản xuất.
Thời gian thu hoạch cần được tính toán.
Sau đó, hàng phải nhanh chóng được đưa về cơ sở sơ chế và đóng gói.
Những sản phẩm cần bảo quản lạnh phải được đưa vào môi trường phù hợp ngay sau đó.
Tiếp theo mới là quá trình vận chuyển đến sân bay hoặc cảng biển.
Nếu một khâu bị chậm, chất lượng của cả lô hàng có thể bị ảnh hưởng.
Kho lạnh trở thành mắt xích quan trọng
Khi Việt Nam mở rộng xuất khẩu trái cây sang các thị trường xa, nhu cầu kho lạnh sẽ tăng.
Kho lạnh giúp kéo dài thời gian bảo quản.
Doanh nghiệp cũng có thêm thời gian để tổ chức vận chuyển.
Đặc biệt, với những mặt hàng như sầu riêng, trái cây tươi hoặc thực phẩm, việc duy trì nhiệt độ phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng.
Hệ thống kho lạnh vì vậy không nên phát triển riêng lẻ.
Kho cần được đặt gần vùng sản xuất hoặc các đầu mối vận tải lớn.
Khi kho, sân bay và cảng được kết nối, chuỗi cung ứng sẽ vận hành hiệu quả hơn.
Gom hàng có thể giúp giảm chi phí
Một vấn đề khác của xuất khẩu nông sản là quy mô từng lô hàng.
Không phải doanh nghiệp nào cũng có lượng hàng đủ lớn để tổ chức một chuyến vận chuyển riêng.
Đây là lúc mô hình gom hàng phát huy tác dụng.
Nhiều lô hàng có thể được tập kết tại một trung tâm.
Sau đó, hàng được phân loại và tổ chức vận chuyển theo cùng một tuyến.
Cách làm này có thể giúp doanh nghiệp nhỏ giảm chi phí.
Đồng thời, doanh nghiệp logistics cũng sử dụng phương tiện hiệu quả hơn.
Đại diện doanh nghiệp tại hội thảo Việt Nam – Ấn Độ cũng nhấn mạnh việc kết hợp kết nối hàng không với kho lạnh, gom hàng và phân phối để nâng hiệu quả thương mại.
Không thể bỏ qua kiểm dịch và tiêu chuẩn kỹ thuật
Logistics nhanh nhưng hồ sơ không đúng thì hàng vẫn có thể bị giữ lại.
Đây là rủi ro lớn đối với nông sản tươi.
Tại hội thảo, cơ quan kiểm dịch thực vật hai nước đã trao đổi về quy trình và các yêu cầu doanh nghiệp cần tuân thủ.
Doanh nghiệp phải nắm rõ quy định ngay từ khâu sản xuất.
Đóng gói phải đúng yêu cầu.
Truy xuất nguồn gốc phải rõ ràng.
Kiểm dịch phải được chuẩn bị đầy đủ.
Nếu các bước này được thực hiện đúng, doanh nghiệp có thể hạn chế nguy cơ hàng bị ách tắc khi thông quan.
Thị trường Ấn Độ cần được nghiên cứu kỹ
Quy mô dân số lớn không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều dễ bán.
Ấn Độ là một thị trường rất đa dạng.
Thói quen tiêu dùng có sự khác biệt giữa từng vùng.
Mức thu nhập cũng khác nhau.
Hệ thống phân phối có những đặc điểm riêng.
Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần nghiên cứu cụ thể từng nhóm khách hàng.
Không nên chỉ đưa hàng sang rồi mới tìm đầu ra.
Nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối cần được kết nối từ trước.
Khi đầu ra được xác định rõ, kế hoạch sản xuất và logistics mới có thể xây dựng chính xác.
Không nên chỉ dừng ở nông sản tươi
Một điểm đáng chú ý khác là hợp tác nông nghiệp giữa Việt Nam và Ấn Độ có thể mở rộng xa hơn hoạt động mua bán trái cây.
Các đại biểu tại hội thảo cho rằng hai bên có thể tăng hợp tác trong chế biến thực phẩm, công nghệ nông nghiệp, giống cây trồng và logistics.
Đây là hướng đi có giá trị dài hạn.
Nông sản tươi thường chịu áp lực về thời gian.
Trong khi đó, sản phẩm chế biến có thời gian bảo quản dài hơn.
Doanh nghiệp cũng có thể tạo ra giá trị cao hơn từ cùng một nguồn nguyên liệu.
Điều này giúp giảm áp lực tiêu thụ trong mùa vụ.
Chế biến sâu sẽ thay đổi bài toán logistics
Khi cơ cấu sản phẩm thay đổi, logistics cũng thay đổi.
Trái cây tươi cần tốc độ.
Hàng đông lạnh cần chuỗi lạnh.
Thực phẩm chế biến có thể phù hợp hơn với vận tải đường biển.
Mỗi nhóm sản phẩm có chi phí và thời gian vận chuyển khác nhau.
Doanh nghiệp cần tính bài toán này ngay khi xây dựng sản phẩm xuất khẩu.
Nếu lựa chọn đúng phương án, logistics có thể giúp giảm đáng kể giá thành khi hàng đến thị trường Ấn Độ.
Logistics không chỉ là chi phí
Trong xuất khẩu, nhiều doanh nghiệp thường xem logistics là một khoản phải trả.
Nhưng với nông sản, logistics còn ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm.
Một lô trái cây được đưa đến thị trường nhanh sẽ giữ chất lượng tốt hơn.
Hao hụt thấp hơn cũng đồng nghĩa doanh nghiệp giữ được nhiều doanh thu hơn.
Nếu hàng đến đúng thời điểm nhu cầu cao, giá bán cũng có thể tốt hơn.
Vì vậy, logistics phải được tính như một phần của chiến lược xuất khẩu.
Đây là thay đổi rất quan trọng khi Việt Nam muốn đưa nông sản vào những thị trường xa hơn.
Cơ hội cho doanh nghiệp logistics Việt Nam
Việc mở rộng thương mại nông sản Việt Nam – Ấn Độ tạo thêm thị trường cho doanh nghiệp logistics.
Nhu cầu không chỉ nằm ở vận tải quốc tế.
Trước khi hàng rời Việt Nam, đã có một chuỗi vận chuyển nội địa khá dài.
Hàng cần được đưa từ vùng trồng đến cơ sở đóng gói.
Sau đó, hàng được vận chuyển đến kho.
Từ kho, hàng tiếp tục đi đến sân bay hoặc cảng biển.
Ở đầu Ấn Độ, hàng lại cần được phân phối đến nhà nhập khẩu và hệ thống bán lẻ.
Doanh nghiệp nào kết nối được nhiều mắt xích sẽ có lợi thế.
Thanh Hóa cũng có thể tìm cơ hội từ thị trường Ấn Độ
Câu chuyện Việt Nam – Ấn Độ không chỉ dành cho những vùng trồng sầu riêng.
Đây còn là cơ hội cho nhiều địa phương có nông sản và thực phẩm chế biến.
Thanh Hóa có vùng nguyên liệu nông nghiệp khá lớn.
Tỉnh cũng có các doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm.
Nếu doanh nghiệp địa phương muốn tiếp cận thị trường Ấn Độ, việc đầu tiên không nên chỉ là tìm người mua.
Doanh nghiệp cần nghiên cứu cả tiêu chuẩn sản phẩm, quy trình xuất khẩu và chi phí logistics.
Khi ba yếu tố này được tính cùng nhau, khả năng xây dựng một phương án xuất khẩu thực tế sẽ cao hơn.
Ascent Group và bài toán kết nối hàng xuất khẩu
Khi doanh nghiệp Việt mở rộng sang các thị trường mới, vận tải nội địa vẫn là mắt xích đầu tiên của chuỗi logistics quốc tế.
Hàng hóa cần được đưa từ nhà máy hoặc vùng sản xuất đến kho, cảng và sân bay đúng kế hoạch.
Đây cũng là hướng Ascent Group đang tập trung phát triển.
Với hàng xuất khẩu, việc điều phối phương tiện phải bám sát lịch đóng hàng.
Xe đến quá sớm sẽ phải chờ.
Xe đến muộn có thể ảnh hưởng đến lịch xuất hàng.
Do đó, logistics hiệu quả không đơn giản là có phương tiện.
Quan trọng hơn là khả năng điều phối đúng thời điểm, kiểm soát hành trình và kết nối các mắt xích trong chuỗi cung ứng.
Mục tiêu 25 tỷ USD tạo thêm dư địa
Việt Nam và Ấn Độ đang hướng tới mục tiêu thương mại song phương 25 tỷ USD vào năm 2030.
Để tiến tới mục tiêu này, hai nước cần mở rộng nhiều nhóm hàng.
Nông sản là một trong những lĩnh vực có tiềm năng.
Sầu riêng Việt Nam và nho Ấn Độ mới chỉ là những bước đầu.
Bưởi Việt Nam và lựu Ấn Độ đang được thúc đẩy tiếp cận thị trường. Trong tương lai, danh mục hàng hóa có thể tiếp tục mở rộng.
Khi dòng hàng hai chiều tăng, doanh nghiệp logistics cũng có điều kiện tổ chức tuyến tốt hơn.
Đây là yếu tố quan trọng để giảm chi phí vận chuyển.
Kết luận
Thương mại nông sản Việt Nam – Ấn Độ đang đứng trước một giai đoạn có nhiều cơ hội.
Việc mở cửa thị trường cho sầu riêng Việt Nam và nho Ấn Độ cho thấy hai bên đang từng bước tháo gỡ rào cản.
Tuy nhiên, mở cửa mới chỉ là điều kiện đầu tiên.
Muốn nông sản Việt Nam thực sự đứng vững tại thị trường hơn 1,4 tỷ dân, doanh nghiệp cần kiểm soát tốt chất lượng, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc.
Đặc biệt, logistics phải được tổ chức phù hợp.
Vùng trồng → Đóng gói → Kho lạnh → Vận tải nội địa → Sân bay/Cảng biển → Ấn Độ → Phân phối.
Khi toàn bộ chuỗi được kết nối, thời gian vận chuyển có thể giảm và chất lượng hàng hóa được duy trì tốt hơn.
Trong cuộc đua xuất khẩu nông sản mới, doanh nghiệp không chỉ cần sản phẩm tốt.
Doanh nghiệp còn cần một chuỗi cung ứng đủ nhanh, đủ ổn định và đủ cạnh tranh để đưa sản phẩm Việt Nam đến những thị trường xa hơn.
