Ngành dệt may Việt Nam đang trải qua một năm nhiều biến động. Chính sách thương mại thay đổi, chi phí nguyên phụ liệu tăng và logistics chịu nhiều áp lực.
Tuy nhiên, ngành vẫn duy trì được đà tăng trưởng.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt hơn 27 tỷ USD, tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 7 đạt khoảng 4,67 tỷ USD, tăng 4,3% so với cùng kỳ.
Kết quả này cho thấy khả năng thích ứng của doanh nghiệp dệt may. Nhưng phía trước vẫn còn nhiều thách thức.
Để duy trì đơn hàng và nâng sức cạnh tranh, doanh nghiệp cần thay đổi cách tổ chức sản xuất. Đồng thời, logistics và chuỗi cung ứng cũng cần được tối ưu.

Sản xuất hàng may mặc xuất khẩu tại Công ty cổ phần May mặc Bình Dương.
Dệt may đối diện nhiều sức ép
Những tháng đầu năm, thị trường dệt may chịu tác động từ nhiều phía.
Chính sách thương mại của Mỹ thay đổi. Xung đột tại Trung Đông làm chi phí vận chuyển và nguyên phụ liệu tăng.
Trong khi đó, sức mua tại một số thị trường lớn phục hồi chậm.
Các doanh nghiệp vì thế phải đối mặt với biên lợi nhuận thấp hơn. Một số khách hàng cũng có xu hướng đặt đơn hàng ngắn hạn.
Điều này khiến nhà máy khó xây dựng kế hoạch sản xuất dài hạn.
Theo Báo Nhân Dân, một số doanh nghiệp dệt may đã ghi nhận tình trạng khách hàng hoãn nhận hàng hoặc chậm xác nhận đơn hàng. Ngành sợi cũng xuất hiện dấu hiệu giảm đơn hàng từ tháng 9.
Trong hoàn cảnh đó, tăng sức chống chịu cho ngành dệt may không còn là câu chuyện dài hạn. Đây là yêu cầu thực tế đối với từng doanh nghiệp.

Mỹ vẫn là thị trường quan trọng
Mỹ hiện chiếm khoảng 40,13% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam.
Vì vậy, bất kỳ thay đổi nào về chính sách thương mại của Mỹ cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp trong nước.
Theo thông tin được Báo Nhân Dân dẫn, Việt Nam đang chịu mức thuế bổ sung 12,5% cộng trực tiếp vào thuế tối huệ quốc, cao hơn một số đối thủ trong ngành.
Điều này tạo thêm áp lực về giá.
Nhà nhập khẩu Mỹ có thể cân nhắc lại nguồn cung. Các doanh nghiệp Việt Nam vì thế phải cạnh tranh quyết liệt hơn với Bangladesh, Campuchia, Indonesia và Ấn Độ.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có một lợi thế đáng kể.
Đó là khả năng đáp ứng linh hoạt và vị trí đã được xây dựng trong chuỗi cung ứng của các thương hiệu quốc tế.
Không thể chỉ dựa vào lợi thế nhân công
Trong giai đoạn trước, chi phí lao động thấp từng là một trong những lợi thế lớn của dệt may Việt Nam.
Nhưng lợi thế này đang giảm dần.
Các quốc gia xuất khẩu dệt may cũng liên tục cải thiện năng suất. Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy phải tạo lợi thế bằng hiệu quả sản xuất.
Máy móc hiện đại có thể giúp giảm thời gian gia công.
Quy trình được chuẩn hóa giúp hạn chế lỗi.
Dữ liệu sản xuất giúp doanh nghiệp biết chính xác năng suất của từng công đoạn.
Khi những yếu tố này được kết hợp, doanh nghiệp có thể sản xuất nhiều hơn với cùng nguồn lực.
Đây là cách thiết thực để duy trì biên lợi nhuận khi chi phí đầu vào tăng.
Đơn hàng ngắn hạn đòi hỏi tốc độ cao hơn
Một thay đổi đáng chú ý của thị trường là khách hàng có xu hướng đặt hàng ngắn hạn.
Điều này khiến nhà máy phải linh hoạt hơn.
Doanh nghiệp không thể phụ thuộc hoàn toàn vào những đơn hàng dài hạn. Khả năng phát triển mẫu mới và đưa sản phẩm vào sản xuất nhanh sẽ tạo lợi thế.
Theo Báo Nhân Dân, một số doanh nghiệp đang tập trung nghiên cứu sản phẩm mới, rút ngắn thời gian may mẫu và nâng chất lượng mẫu.
Khi thời gian từ thiết kế đến sản xuất được rút ngắn, doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh hơn với thị trường.
Logistics đang trở thành một phần của sức chống chịu
Chi phí logistics tăng đang tạo thêm áp lực cho ngành dệt may.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng vì chuỗi cung ứng dệt may trải qua nhiều công đoạn.
Nguyên phụ liệu phải được đưa đến nhà máy.
Hàng thành phẩm sau đó cần được vận chuyển đến cảng.
Container phải được bố trí đúng thời điểm.
Nếu xe đến chậm, nhà máy có thể phải chờ.
Nếu hàng ra cảng muộn, doanh nghiệp có nguy cơ phát sinh thêm chi phí.
Vì vậy, logistics dệt may cần được quản lý như một phần của hoạt động sản xuất.
Doanh nghiệp không nên chỉ tìm đơn vị vận chuyển có giá thấp. Quan trọng hơn là khả năng đáp ứng ổn định và đúng lịch.
Tối ưu vận tải từ nhà máy đến cảng
Một trong những giải pháp trực tiếp là tối ưu tuyến vận tải.
Nhà máy có sản lượng ổn định nên xây dựng lịch lấy hàng cố định. Điều này giúp doanh nghiệp logistics chủ động phương tiện.
Kế hoạch vận tải cũng cần bám sát kế hoạch sản xuất.
Khi biết thời điểm hoàn thành đơn hàng, doanh nghiệp có thể chuẩn bị xe từ trước.
Cách làm này giảm thời gian chờ tại nhà máy. Đồng thời, hạn chế nguy cơ hàng hóa bị dồn vào những thời điểm cao điểm.
Với hàng xuất khẩu, sự ổn định này có giá trị rất lớn.
Chuỗi cung ứng cần được đa dạng hóa
Doanh nghiệp dệt may cũng cần giảm sự phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất.
Nếu nguyên phụ liệu chỉ đến từ một quốc gia, bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể ảnh hưởng đến sản xuất.
Việc tìm thêm nhà cung cấp giúp doanh nghiệp chủ động hơn.
Nguồn nguyên liệu trong nước cũng cần được phát triển.
Khi khoảng cách giữa nhà cung cấp và nhà máy được rút ngắn, thời gian vận chuyển giảm. Doanh nghiệp cũng dễ kiểm soát tiến độ hơn.
Đây là một trong những nền tảng để xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn.
Đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro
Không chỉ đa dạng nguồn cung, doanh nghiệp còn cần đa dạng thị trường.
Mỹ là thị trường rất quan trọng nhưng việc phụ thuộc quá lớn vào một thị trường sẽ tạo rủi ro.
EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và các thị trường khác vẫn còn dư địa.
Doanh nghiệp cần tìm hiểu nhu cầu riêng của từng thị trường. Tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu môi trường cũng cần được đáp ứng.
Khi thị trường được phân bổ hợp lý, doanh nghiệp có thêm phương án khi một khu vực giảm nhu cầu.
Báo Nhân Dân cũng dẫn ý kiến cho rằng doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm thị trường mới và đa dạng hóa xuất khẩu để nâng khả năng ứng phó với biến động.
Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh
Chuyển đổi số đang trở thành công cụ quan trọng trong ngành dệt may.
Doanh nghiệp có thể theo dõi đơn hàng theo thời gian thực.
Tiến độ sản xuất cũng được cập nhật liên tục.
Từ đó, bộ phận logistics có thể biết chính xác thời điểm cần xe.
Thông tin giữa nhà máy và đơn vị vận tải cũng được kết nối tốt hơn.
Điều này giúp giảm tình trạng xe phải chờ. Đồng thời, doanh nghiệp có thể sử dụng phương tiện hiệu quả hơn.
Khi dữ liệu được kết nối từ sản xuất đến vận tải, toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ vận hành chủ động hơn.
Xanh hóa không còn là lựa chọn
Các thương hiệu thời trang quốc tế ngày càng quan tâm đến tiêu chuẩn môi trường.
Doanh nghiệp dệt may Việt Nam vì vậy phải đầu tư cho sản xuất xanh.
Tiết kiệm năng lượng là một hướng đi.
Sử dụng nguồn năng lượng sạch cũng là xu hướng.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần kiểm soát nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất.
Xanh hóa không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Nếu thực hiện đúng, doanh nghiệp còn có thể giảm một phần chi phí năng lượng và nguyên liệu.
Nâng giá trị thay vì chỉ tăng sản lượng
Một vấn đề khác mà dệt may Việt Nam cần giải quyết là giá trị gia tăng.
Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào gia công, khả năng tạo lợi nhuận sẽ bị giới hạn.
Doanh nghiệp cần phát triển sản phẩm có giá trị cao hơn.
Nghiên cứu mẫu mã cũng cần được đầu tư.
Khả năng đáp ứng các đơn hàng nhỏ và nhanh cũng có thể trở thành lợi thế.
Khi doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào thiết kế, phát triển sản phẩm và quản lý chuỗi cung ứng, giá trị giữ lại trong nước sẽ cao hơn.
Thanh Hóa có cơ hội phát triển chuỗi dệt may
Với những địa phương có nền công nghiệp phát triển, xu hướng này tạo ra nhiều cơ hội.
Thanh Hóa có hệ thống khu công nghiệp, Khu kinh tế Nghi Sơn và lợi thế kết nối giao thông Bắc – Nam.
Đây là nền tảng để phát triển sản xuất hướng đến xuất khẩu.
Khi các nhà máy dệt may và công nghiệp hỗ trợ mở rộng, nhu cầu vận chuyển nguyên liệu và thành phẩm cũng tăng.
Logistics vì vậy có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong quá trình phát triển chuỗi sản xuất tại địa phương.
Ascent Group đồng hành cùng chuỗi cung ứng nhà máy
Đối với doanh nghiệp dệt may, vận tải phải bám sát hoạt động sản xuất.
Xe phải đến đúng thời điểm.
Hàng phải được lấy đúng kế hoạch.
Lịch giao đến kho hoặc cảng phải được kiểm soát.
Ascent Group định hướng phát triển dịch vụ logistics phục vụ nhà máy và doanh nghiệp xuất khẩu, tập trung vào khả năng điều phối ổn định và kiểm soát tiến độ vận chuyển.
Khi doanh nghiệp dệt may phải đối mặt với áp lực chi phí và thời gian giao hàng, một hệ thống vận tải được tổ chức tốt có thể giúp giảm thời gian chờ và hạn chế chi phí phát sinh.
Đây cũng là một phần quan trọng trong quá trình tăng sức chống chịu cho ngành dệt may.
Dệt may Việt Nam vẫn còn dư địa tăng trưởng
Những khó khăn hiện nay không đồng nghĩa ngành dệt may mất lợi thế.
Ngược lại, kết quả xuất khẩu 7 tháng cho thấy doanh nghiệp vẫn có khả năng thích ứng.
Điều quan trọng là cách doanh nghiệp chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo.
Năng suất phải cao hơn.
Sản phẩm phải có giá trị hơn.
Thị trường phải đa dạng hơn.
Chuỗi cung ứng phải ổn định hơn.
Và logistics phải hiệu quả hơn.
Theo Báo Nhân Dân, khả năng duy trì vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng sẽ phụ thuộc nhiều vào năng suất, tốc độ, tính linh hoạt, phát triển sản phẩm, truy xuất và khả năng tuân thủ.
Kết luận
Ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn cạnh tranh mới.
Thuế quan, địa chính trị và chi phí logistics đều có thể tác động trực tiếp đến đơn hàng.
Nhưng doanh nghiệp vẫn có thể tạo ra lợi thế nếu chủ động thay đổi.
Tăng sức chống chịu cho ngành dệt may không chỉ là giảm chi phí. Đó là quá trình nâng năng suất, đa dạng hóa thị trường, phát triển nguồn cung, chuyển đổi số và xanh hóa sản xuất.
Trong chuỗi giá trị đó, logistics cũng cần được nâng cấp.
Khi nguyên liệu đến đúng thời điểm và hàng thành phẩm được vận chuyển đúng kế hoạch, nhà máy sẽ chủ động hơn.
Cuối cùng, lợi thế cạnh tranh của dệt may Việt Nam sẽ không chỉ nằm ở giá.
Đó sẽ là khả năng sản xuất nhanh, giao hàng đúng, đáp ứng linh hoạt và duy trì chất lượng ổn định trong một chuỗi cung ứng ngày càng biến động.
