Sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đã xây dựng được một khu vực FDI có quy mô rất lớn. Tuy nhiên, khi nền kinh tế hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số, câu chuyện không còn dừng ở việc thu hút thêm bao nhiêu tỷ USD vốn ngoại. Bài toán quan trọng hơn là làm thế nào để biến dòng vốn đó thành công nghệ, năng lực doanh nghiệp và sức mạnh nội sinh.

Theo VnBusiness, đến cuối năm 2025, Việt Nam có hơn 45.400 dự án FDI còn hiệu lực, với khoảng 529,6 tỷ USD vốn đăng ký. Vốn thực hiện lũy kế đạt khoảng 350,2 tỷ USD. Riêng năm 2025, vốn FDI thực hiện đạt 27,62 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm gần đây.

Những con số trên cho thấy Việt Nam vẫn duy trì sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, giai đoạn tiếp theo đòi hỏi mối liên kết giữa FDI và nội lực Việt Nam phải sâu hơn, đặc biệt trong công nghiệp phụ trợ, logistics và chuỗi cung ứng.

FDI đã trở thành một động lực lớn của kinh tế Việt Nam

Trong gần bốn thập kỷ, khu vực FDI đã góp phần thay đổi đáng kể năng lực sản xuất của Việt Nam. Các tập đoàn nước ngoài không chỉ mang vốn mà còn đưa vào công nghệ, phương thức quản trị, tiêu chuẩn quốc tế và mạng lưới khách hàng toàn cầu.

Nhờ đó, Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất quốc tế. Nhiều ngành như điện tử, máy tính, điện thoại, cơ khí, dệt may và da giày đã hình thành những trung tâm sản xuất quy mô lớn.

Tác động của FDI thể hiện rất rõ qua xuất khẩu. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt khoảng 475 tỷ USD. Trong đó, khu vực FDI đóng góp khoảng 367,09 tỷ USD, tương đương 77,3% tổng kim ngạch xuất khẩu.

Đây là thành quả rất lớn nhưng cũng đặt ra một vấn đề cần giải quyết. Khi phần lớn xuất khẩu phụ thuộc vào khu vực FDI, nền kinh tế cần tăng khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt vào chính những chuỗi sản xuất này.

Bài toán mới là biến FDI thành nội lực

Trong giai đoạn đầu phát triển, thu hút được một nhà máy lớn đã là thành công. Nhà máy tạo việc làm, đóng góp ngân sách và giúp địa phương hình thành thêm hoạt động sản xuất.

Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, giá trị của một dự án FDI cần được nhìn rộng hơn. Điều quan trọng là doanh nghiệp Việt Nam cung cấp được bao nhiêu sản phẩm và dịch vụ cho nhà máy đó, đồng thời tiếp nhận được bao nhiêu công nghệ và kinh nghiệm quản trị.

VnBusiness nhận định Việt Nam cần chuyển từ chú trọng quy mô sang thu hút FDI có chọn lọc hơn. Các dự án công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và có khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước cần được ưu tiên.

Nếu làm được điều này, FDI sẽ không tồn tại như một khu vực riêng biệt. Dòng vốn nước ngoài sẽ trở thành động lực giúp doanh nghiệp nội địa nâng năng lực cạnh tranh.

Một nhà máy FDI kéo theo cả hệ sinh thái phía sau

Giá trị của một nhà máy không chỉ nằm trong sản phẩm mà nhà máy đó sản xuất. Phía sau hoạt động sản xuất là một mạng lưới rất lớn gồm nguyên liệu, linh kiện, bao bì, máy móc, kho bãi, vận tải và nhiều dịch vụ khác.

Một nhà máy điện tử cần hàng trăm loại linh kiện. Nhà máy may mặc cần vải, phụ liệu và bao bì. Nhà máy cơ khí cần nguyên liệu và thiết bị. Sau sản xuất, hàng hóa lại cần được lưu kho, vận chuyển và đưa tới cảng để xuất khẩu.

Nếu các doanh nghiệp Việt Nam tham gia được vào mạng lưới này, giá trị của FDI sẽ lan tỏa mạnh hơn. Ngược lại, nếu phần lớn nhà cung cấp vẫn đến từ nước ngoài, khả năng hình thành nội lực sẽ hạn chế.

Đây cũng là lý do công nghiệp phụ trợ và logistics ngày càng quan trọng trong chiến lược thu hút FDI.

Logistics là cửa vào thực tế của doanh nghiệp Việt

Không phải doanh nghiệp trong nước nào cũng đủ năng lực sản xuất linh kiện công nghệ cao ngay lập tức. Tuy nhiên, logistics là một trong những lĩnh vực mà doanh nghiệp Việt có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi FDI.

Bất kỳ nhà máy nào cũng cần vận tải. Nguyên liệu nhập khẩu phải được đưa từ cảng về nhà máy, trong khi thành phẩm phải được vận chuyển tới cảng hoặc trung tâm phân phối. Bên cạnh đó còn có nhu cầu kho bãi, container, khai báo hải quan và nhiều dịch vụ hậu cần khác.

Vì vậy, khi FDI tiếp tục mở rộng, thị trường logistics cũng phát triển theo. Cơ hội không chỉ dành cho các tập đoàn logistics quốc tế mà còn dành cho doanh nghiệp trong nước nếu đủ năng lực vận hành.

Tuy nhiên, muốn tham gia sâu hơn, doanh nghiệp logistics Việt Nam phải thay đổi. Chỉ cung cấp một chuyến xe với giá thấp sẽ ngày càng khó đáp ứng yêu cầu của các nhà máy lớn.

Nhà máy FDI cần sự ổn định hơn là một chuyến xe giá rẻ

Khách hàng công nghiệp thường có yêu cầu rất khác so với khách hàng vận tải thông thường. Họ cần phương tiện đúng giờ, thông tin tài xế rõ ràng và tiến độ giao nhận được cập nhật thường xuyên.

Đặc biệt với hàng xuất khẩu, thời gian càng quan trọng. Nếu xe đến nhà máy muộn, hàng có thể chậm đóng. Khi container không kịp thời gian cut-off, doanh nghiệp có nguy cơ lỡ chuyến tàu và ảnh hưởng toàn bộ kế hoạch giao hàng.

Vì vậy, nhà máy không chỉ mua cước vận tải. Họ đang mua sự ổn định của chuỗi cung ứng.

Đây chính là cơ hội để các doanh nghiệp vận tải chuyển dần sang mô hình logistics chuyên nghiệp. Thay vì chỉ nhận yêu cầu và điều xe, doanh nghiệp cần hiểu lịch sản xuất, lịch tàu và kế hoạch xuất nhập khẩu của khách hàng.

Tăng trưởng hai con số sẽ kéo nhu cầu logistics tăng theo

Mục tiêu tăng trưởng cao của Việt Nam sẽ tạo thêm áp lực cho hệ thống logistics. Khi sản xuất tăng, lượng nguyên liệu đầu vào và thành phẩm đầu ra cũng tăng. Điều này kéo theo nhu cầu vận tải, kho bãi và dịch vụ xuất nhập khẩu.

Nếu hạ tầng và năng lực logistics không theo kịp, chi phí có thể trở thành điểm nghẽn. Hàng hóa sản xuất nhanh nhưng phải chờ vận chuyển sẽ làm giảm hiệu quả của toàn chuỗi.

Do đó, logistics không chỉ là ngành hưởng lợi từ tăng trưởng. Ngược lại, logistics phải trở thành một trong những nền tảng hỗ trợ tăng trưởng.

Một nền kinh tế muốn mở rộng sản xuất và xuất khẩu nhanh cần hệ thống vận tải đủ năng lực. Cảng biển, đường bộ, đường sắt, kho bãi và doanh nghiệp logistics phải phát triển đồng bộ.

Chi phí logistics ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh

Đối với một doanh nghiệp sản xuất, chi phí không kết thúc khi sản phẩm rời khỏi dây chuyền. Hàng hóa vẫn phải được đưa từ nhà máy tới khách hàng.

Doanh nghiệp phải trả chi phí vận chuyển nguyên liệu, lưu kho, vận tải nội địa, container và nhiều khoản liên quan đến cảng. Với hàng xuất khẩu, thời gian vận chuyển cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh.

Nếu logistics được tổ chức tốt, doanh nghiệp có thể giảm tồn kho và rút ngắn thời gian giao hàng. Đồng thời, vòng quay vốn cũng nhanh hơn.

Vì vậy, nâng năng lực logistics không đơn thuần là câu chuyện của ngành vận tải. Đây còn là một phần của bài toán nâng sức cạnh tranh cho sản phẩm Việt Nam.

FDI chất lượng cao sẽ kéo tiêu chuẩn logistics lên cao

Việt Nam đang hướng tới thu hút những dự án FDI có công nghệ tốt hơn và giá trị gia tăng cao hơn. Đây là hướng đi cần thiết nhưng cũng tạo áp lực lên doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trong nước.

Một nhà máy hiện đại sẽ yêu cầu hệ thống nhà cung cấp tương ứng. Doanh nghiệp logistics phải có quy trình rõ ràng, phương tiện ổn định và khả năng kiểm soát hành trình. Chứng từ cũng cần chính xác và minh bạch.

Đồng thời, khách hàng ngày càng quan tâm đến dữ liệu. Họ muốn biết xe đang ở đâu, hàng đã giao chưa và khi nào container đến cảng.

Điều đó có nghĩa doanh nghiệp logistics muốn phục vụ FDI không thể vận hành manh mún. Công nghệ và quản trị sẽ trở thành điều kiện cạnh tranh ngày càng quan trọng.

Thanh Hóa có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi FDI

Câu chuyện FDI và nội lực Việt Nam đặc biệt đáng chú ý đối với những địa phương đang mở rộng công nghiệp như Thanh Hóa. Khi các khu công nghiệp và Khu kinh tế Nghi Sơn tiếp tục thu hút nhà đầu tư, lượng hàng hóa sẽ tăng theo.

Một nhà máy tại Thanh Hóa có thể nhập nguyên liệu qua Hải Phòng. Khi đó, container phải được vận chuyển từ cảng về nhà máy. Ở chiều ngược lại, thành phẩm lại cần đưa ra Hải Phòng hoặc Nghi Sơn để xuất khẩu.

Một số nhà máy còn phát sinh hàng đi Hà Nội, Bắc Ninh và Hưng Yên. Với những lô hàng cần tốc độ cao, Nội Bài cũng là một mắt xích quan trọng.

Như vậy, mỗi dự án công nghiệp mới đều có thể tạo thêm nhiều tuyến vận tải. Khi số lượng nhà máy tăng, thị trường logistics Thanh Hóa cũng mở rộng tương ứng.

Thanh Hóa – Hải Phòng tiếp tục là hành lang vận tải quan trọng

Hải Phòng hiện là một trong những cửa ngõ xuất nhập khẩu lớn của miền Bắc. Hệ thống cảng, hãng tàu, kho CFS và dịch vụ logistics tại đây đã phát triển trong nhiều năm.

Do đó, tuyến Thanh Hóa – Hải Phòng tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với nhiều nhà máy. Hàng xuất khẩu từ Thanh Hóa được đưa ra cảng, trong khi nguyên liệu nhập khẩu lại được vận chuyển theo chiều ngược lại.

Nếu doanh nghiệp logistics tổ chức được hàng hai chiều, hiệu suất phương tiện sẽ tăng đáng kể. Xe giảm chạy rỗng cũng giúp doanh nghiệp kiểm soát giá thành tốt hơn.

Đây là lợi thế đặc biệt đối với những đơn vị có mạng lưới khách hàng ở cả Thanh Hóa và Hải Phòng. Khi lượng hàng đủ lớn, doanh nghiệp có thể chủ động phương tiện thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào từng chuyến phát sinh.

Vận tải thùng kín có thêm cơ hội từ các nhà máy

Không phải toàn bộ hàng hóa FDI đều vận chuyển bằng container. Nhiều ngành như may mặc, da giày, điện tử và hàng công nghiệp nhẹ có nhu cầu rất lớn đối với vận tải thùng kín.

Những mặt hàng này cần bảo đảm sạch, khô và an toàn trong suốt hành trình. Đồng thời, thời gian lấy hàng phải bám sát kế hoạch sản xuất của nhà máy.

Đặc biệt với dệt may và da giày, lượng hàng xuất khẩu có thể phát sinh liên tục. Một nhà máy lớn có thể cần nhiều chuyến mỗi ngày trong mùa cao điểm.

Vì vậy, khi sản xuất FDI mở rộng tại Thanh Hóa và Bắc Trung Bộ, vận tải thùng kín cũng là phân khúc có nhiều dư địa tăng trưởng.

Vận tải hàng xuất khẩu phải bám sát lịch tàu

Với hàng xuất khẩu, một chuyến vận tải không thể tách rời kế hoạch chung của lô hàng. Doanh nghiệp logistics cần biết thời gian đóng hàng, thời gian cut-off và cảng mà khách hàng sử dụng.

Khi có kế hoạch sớm, phương tiện có thể được bố trí chủ động hơn. Điều này giúp giảm nguy cơ thiếu xe vào mùa cao điểm và hạn chế tình trạng hàng đến cảng muộn.

Đối với nhà máy, lợi ích lớn nhất là sự ổn định. Họ có thể tập trung vào sản xuất trong khi đối tác logistics kiểm soát phần vận chuyển.

Đây chính là sự khác biệt giữa vận tải hàng xuất khẩu chuyên nghiệp và mô hình chỉ bán từng chuyến xe.

Ascent Group có thể trở thành một phần của nội lực logistics

Nếu nhìn từ bài toán FDI và nội lực, doanh nghiệp logistics Việt Nam cũng chính là một phần của năng lực nội địa cần được phát triển.

Với Ascent Group, cơ hội nằm ở việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các nhà máy tại Thanh Hóa và khu vực Bắc Trung Bộ. Lợi thế không chỉ đến từ phương tiện mà còn từ khả năng bám sát hoạt động của khách hàng tại địa phương.

Ascent Group có thể kết nối nhu cầu vận tải thùng kín, vận tải container và hàng xuất khẩu với các đầu mối lớn như Hải Phòng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên và Nội Bài. Khi kết hợp thêm kho bãi, chứng từ và các dịch vụ logistics liên quan, giá trị cung cấp cho khách hàng sẽ lớn hơn.

Mục tiêu cuối cùng không phải là bán được nhiều chuyến xe hơn. Điều quan trọng là trở thành đối tác có khả năng giúp nhà máy duy trì dòng hàng ổn định.

Từ nhà vận tải thành đối tác logistics của nhà máy

Đây có thể là một trong những thay đổi lớn của thị trường logistics trong những năm tới. Khi khách hàng FDI tăng tiêu chuẩn, doanh nghiệp vận tải cũng phải nâng cấp mô hình hoạt động.

Doanh nghiệp cần hiểu khách hàng sản xuất mặt hàng gì, nhập nguyên liệu từ đâu và xuất hàng qua cảng nào. Đồng thời, đơn vị logistics phải nắm được mùa cao điểm và đặc điểm của từng tuyến.

Khi hiểu sâu chuỗi vận hành, doanh nghiệp có thể chủ động đề xuất phương án. Ví dụ, hàng xuất đi Hải Phòng có thể kết hợp với hàng nhập khẩu ở chiều về để giảm xe chạy rỗng.

Lúc này, doanh nghiệp không còn đơn thuần là một nhà xe. Họ trở thành một mắt xích trong chuỗi cung ứng của khách hàng.

Công nghệ và dữ liệu sẽ quyết định khả năng cạnh tranh

Khi quy mô vận tải tăng, quản trị thủ công sẽ ngày càng khó đáp ứng. Doanh nghiệp cần biết từng phương tiện đang ở đâu, tuyến nào thường xuyên phát sinh hàng và chi phí thực tế của từng chuyến.

Dữ liệu cũng giúp kiểm soát tỷ lệ xe chạy rỗng và thời gian chờ tại nhà máy. Khi những chỉ số này được đo chính xác, doanh nghiệp mới có thể tìm cách cải thiện.

Khách hàng FDI cũng ngày càng yêu cầu khả năng cập nhật nhanh. Vì vậy, số hóa điều hành không chỉ giúp doanh nghiệp logistics giảm chi phí mà còn nâng chất lượng dịch vụ.

Trong dài hạn, đây sẽ là một trong những yếu tố phân biệt doanh nghiệp vận tải truyền thống với doanh nghiệp logistics chuyên nghiệp.

Nội lực mạnh mới giúp FDI tạo giá trị lâu dài

FDI vẫn sẽ là một nguồn lực quan trọng đối với tăng trưởng của Việt Nam. Tuy nhiên, vốn nước ngoài chỉ tạo giá trị bền vững khi doanh nghiệp trong nước có khả năng tham gia và trưởng thành cùng chuỗi sản xuất.

Doanh nghiệp Việt cần từng bước trở thành nhà cung cấp nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ. Nhân lực trong nước cũng cần tiếp nhận kỹ năng và phương thức quản trị tốt hơn.

Đối với logistics, quá trình này có thể bắt đầu ngay từ những công việc rất thực tế. Đó là vận chuyển nguyên liệu về nhà máy, đưa thành phẩm ra cảng và quản lý hàng xuất khẩu đúng tiến độ.

Khi doanh nghiệp Việt làm được ngày càng nhiều công đoạn, một phần lớn hơn giá trị của FDI sẽ được giữ lại trong nền kinh tế.

FDI và nội lực Việt Nam cần được kết nối thành một chuỗi

Sau gần 40 năm, Việt Nam đã chứng minh được khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Hơn 45.400 dự án FDI còn hiệu lực và khoảng 529,6 tỷ USD vốn đăng ký đến cuối năm 2025 là nền tảng rất lớn.

Tuy nhiên, mục tiêu tăng trưởng hai con số đòi hỏi một bước tiến mới. Việt Nam cần chuyển nhiều hơn giá trị từ FDI thành công nghệ, năng lực sản xuất, doanh nghiệp phụ trợ và sức cạnh tranh của khu vực trong nước.

Logistics có vị trí rất rõ trong quá trình này. Khi nhà máy tăng, nguyên liệu và thành phẩm tăng theo. Điều đó trực tiếp mở rộng nhu cầu logistics Thanh Hóa, vận tải Thanh Hóa, vận tải hàng xuất khẩu, vận tải container và vận tải thùng kín.

Cơ hội vì vậy không chỉ nằm ở số lượng chuyến xe. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng doanh nghiệp Việt tham gia sâu vào hoạt động của nhà máy.

Khi doanh nghiệp logistics trong nước đủ năng lực quản lý dòng hàng từ nhà máy đến kho, cảng và thị trường, FDI mới thực sự tạo thêm sức mạnh cho nội lực Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *