Rủi ro chuỗi cung ứng đang được nhìn nhận rõ hơn khi những biến động địa chính trị liên tục tác động tới sản xuất, năng lượng, vận tải và thương mại quốc tế. Một nhà máy có thể vẫn hoạt động bình thường, nhưng nếu kho, cảng, đường sắt hoặc nguồn nhiên liệu phía sau gặp sự cố, toàn bộ dòng hàng vẫn có thể bị gián đoạn.
Diễn biến mới tại Ukraine là một ví dụ đáng chú ý. Trong đêm 21 và rạng sáng 22/9, Nga tiến hành một đợt tập kích lớn bằng tên lửa và UAV. Theo tuyên bố của Bộ Quốc phòng Nga được Người Đưa Tin dẫn lại, các mục tiêu bao gồm cơ sở công nghiệp, nhiên liệu, logistics, đường sắt và hạ tầng cảng. Ukraine cho biết phần lớn tên lửa và UAV đã bị đánh chặn, nhưng truyền thông nước này ghi nhận thiệt hại vật chất đáng kể.
Reuters cũng ghi nhận Moscow những tháng gần đây đã tăng các cuộc tấn công vào các trụ cột kinh tế của Ukraine, trong đó có cảng Biển Đen, đường sắt, ngành thép và các cơ sở logistics.
Nhìn dưới góc độ kinh tế, diễn biến này cho thấy một vấn đề quan trọng: logistics không chỉ hỗ trợ sản xuất. Logistics chính là một phần của năng lực duy trì sản xuất.
Vì sao hạ tầng logistics lại quan trọng với cả nền kinh tế?
Một sản phẩm hoàn thiện tại nhà máy là kết quả của nhiều dòng hàng phía trước.
Nguyên liệu phải được đưa tới đúng thời điểm. Linh kiện phải được cung ứng liên tục. Nhiên liệu giúp phương tiện và máy móc hoạt động. Sau sản xuất, thành phẩm lại phải đi qua kho, đường bộ, đường sắt, cảng hoặc sân bay.
Chỉ cần một mắt xích bị gián đoạn, những phần còn lại có thể chịu ảnh hưởng.
Đây là lý do an ninh chuỗi cung ứng ngày càng trở thành vấn đề được doanh nghiệp quan tâm.
Một trung tâm logistics không đơn giản là nơi chứa hàng
Theo nguồn tin ngày 23/9, ba trung tâm logistics tại Dnipro nằm trong số các cơ sở mà Bộ Quốc phòng Nga tuyên bố đã đánh trúng. Một cơ sở hạ tầng đường sắt tại Vinnytsia cũng được phía Nga đưa vào danh sách mục tiêu.
Từ góc độ logistics, trung tâm phân phối giữ nhiều chức năng cùng lúc.
Hàng được tập kết tại đây trước khi phân phối. Một số lô được chia nhỏ. Một số khác được gom lại trước khi tiếp tục hành trình.
Nếu một điểm trung chuyển lớn ngừng hoạt động, hàng hóa phải chuyển sang địa điểm khác.
Quãng đường có thể dài hơn. Thời gian giao tăng. Chi phí vận tải cũng tăng theo.
Đường sắt là mắt xích lớn của chuỗi cung ứng
Đường sắt có khả năng vận chuyển lượng hàng lớn trên những hành trình dài.
Vì vậy, khi hạ tầng đường sắt gặp vấn đề, áp lực có thể chuyển sang đường bộ.
Xe tải phải đảm nhiệm thêm hàng.
Nhu cầu phương tiện tăng đột ngột.
Các tuyến đường có nguy cơ quá tải.
Chi phí trên mỗi đơn hàng cũng có thể thay đổi.
Đây chính là đặc điểm của chuỗi cung ứng: sự cố tại một phương thức vận tải có thể nhanh chóng lan sang phương thức khác.
Nhiên liệu là một mắt xích đặc biệt nhạy cảm
Đợt tập kích được đưa tin còn liên quan tới các cơ sở nhiên liệu và năng lượng. Phía Nga cho biết một kho nhiên liệu tại Kyiv và nhà máy lọc dầu Kremenchuk nằm trong các mục tiêu.
Đối với logistics, nhiên liệu tác động gần như trực tiếp tới mọi hoạt động.
Xe tải cần dầu.
Tàu biển cần nhiên liệu.
Máy móc tại kho và cảng cũng cần năng lượng.
Khi nguồn cung bị gián đoạn hoặc giá tăng mạnh, chi phí logistics nhanh chóng bị ảnh hưởng.
Do đó, biến động năng lượng thường truyền dẫn sang giá vận tải.
Cảng biển là cửa ngõ nhưng cũng là điểm tập trung rủi ro
Cảng là nơi lượng hàng rất lớn được tập trung.
Nếu hoạt động cảng bị gián đoạn, hàng xuất không thể rời đi đúng kế hoạch. Hàng nhập cũng khó được đưa vào thị trường.
Reuters cho biết các cuộc tấn công gần đây đã ảnh hưởng tới cảng, kho, tàu và hạ tầng năng lượng của Ukraine, gây khó khăn cho hoạt động xuất khẩu qua Biển Đen.
Điều này cho thấy vai trò đặc biệt của cảng trong thương mại quốc tế.
Nhưng nó cũng cho thấy một nguyên tắc khác: chuỗi cung ứng càng phụ thuộc vào một đầu mối duy nhất thì mức độ dễ tổn thương càng cao.
Doanh nghiệp cần nhiều hơn một phương án logistics
Trong điều kiện bình thường, doanh nghiệp thường lựa chọn tuyến có chi phí thấp nhất.
Nhưng trong điều kiện bất thường, phương án rẻ nhất chưa chắc là phương án tốt nhất.
Một nhà máy cần biết:
Nếu tuyến chính gặp sự cố, hàng đi đường nào?
Nếu cảng đang sử dụng quá tải, có cảng thay thế không?
Nếu xe dự kiến gặp sự cố, phương tiện nào thay thế?
Nếu một kho không thể tiếp nhận hàng, có địa điểm dự phòng không?
Đó chính là tư duy business continuity – duy trì hoạt động kinh doanh trong logistics.
Phương án B đôi khi quan trọng không kém phương án A
Một hệ thống logistics tốt không phải hệ thống không bao giờ xảy ra sự cố.
Điều đó gần như không thể.
Năng lực thực sự nằm ở tốc độ phản ứng khi sự cố xảy ra.
Xe hỏng thì điều xe khác.
Tuyến tắc thì đổi tuyến.
Kho đầy thì chuyển điểm tập kết.
Cảng thay đổi lịch thì điều chỉnh kế hoạch giao hàng.
Khách tăng sản lượng thì bổ sung phương tiện.
Đây chính là lý do khả năng điều hành ngày càng quan trọng không kém số lượng phương tiện.
Bài học này không chỉ dành cho khu vực có xung đột
Việt Nam không ở trong hoàn cảnh giống Ukraine. Vì vậy, không nên áp trực tiếp những rủi ro chiến sự vào hoạt động logistics trong nước.
Tuy nhiên, nguyên tắc quản trị chuỗi cung ứng vẫn có giá trị.
Tại Việt Nam, gián đoạn có thể đến từ bão, ngập lụt, ùn tắc cảng, sự cố phương tiện, thiếu tài xế, thay đổi lịch tàu hoặc nhà máy đột ngột tăng sản lượng.
Mức độ khác nhau nhưng câu hỏi của doanh nghiệp giống nhau:
Khi kế hoạch ban đầu không thực hiện được, phương án tiếp theo là gì?
Mưa bão là một ví dụ rất gần với logistics Việt Nam
Trong những ngày thời tiết xấu, hoạt động vận tải có thể thay đổi nhanh.
Cảng có thể điều chỉnh kế hoạch khai thác.
Tốc độ phương tiện phải giảm để bảo đảm an toàn.
Một số tuyến có thể ùn tắc.
Nhà máy cũng có thể thay đổi lịch xuất hàng.
Do đó, doanh nghiệp logistics phải cập nhật thông tin liên tục.
Khi thời tiết trở lại thuận lợi, lượng hàng tồn từ những ngày trước thường được giải phóng nhanh. Nhu cầu phương tiện vì vậy có thể tăng mạnh trong thời gian ngắn.
Nhà máy cần nhà vận tải có khả năng phản ứng
Với khách hàng sản xuất, kế hoạch hàng không phải lúc nào cũng cố định.
Một ngày bình thường có thể chỉ cần 2-3 xe.
Nhưng khi hàng dồn sau mưa bão hoặc vào mùa cao điểm, số lượng phương tiện cần cùng lúc có thể tăng mạnh.
Nếu đơn vị vận tải chỉ đủ xe cho ngày bình thường, rất dễ thiếu phương tiện.
Do đó, khách hàng nhà máy ngày càng quan tâm tới khả năng huy động và điều phối.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp logistics cần duy trì mạng lưới phương tiện rộng hơn nhu cầu tối thiểu.
Logistics Thanh Hóa cần tính tới phương án dự phòng
Logistics Thanh Hóa có nhiều dòng hàng kết nối nhà máy với Nghi Sơn, Hải Phòng, Hà Nội và Nội Bài.
Mỗi hướng lại có đặc điểm khác nhau.
Hàng đi Nghi Sơn phụ thuộc vào lịch giao tại cảng hoặc hải quan.
Hàng đi Hải Phòng có quãng đường dài hơn và thường liên quan tới CFS hoặc lịch tàu.
Hàng đi Nội Bài lại đặc biệt nhạy cảm về thời gian.
Vì vậy, doanh nghiệp vận tải không thể chỉ chuẩn bị phương tiện.
Cần chuẩn bị cả phương án xử lý phát sinh.
Logistics Ninh Bình cũng cần khả năng kết nối nhiều hướng
Logistics Ninh Bình có lợi thế nằm trên hành lang giao thông Bắc – Nam và gần các trung tâm kinh tế lớn phía Bắc.
Hàng từ nhà máy có thể đi Hải Phòng.
Một số chuyến kết nối Hà Nội và Nội Bài.
Các dòng hàng khác lại đi về Thanh Hóa và Bắc Trung Bộ.
Điều này tạo lợi thế về vị trí nhưng cũng đòi hỏi khả năng điều hành nhiều tuyến.
Khi một hướng gặp vấn đề, doanh nghiệp cần nhanh chóng lựa chọn phương án phù hợp.
Hai cơ sở giúp Ascent Group tăng khả năng dự phòng
Với Ascent Group, việc vận hành tại Thanh Hóa và Ninh Bình có ý nghĩa rõ hơn khi nhìn dưới góc độ quản trị rủi ro.
Hai điểm hoạt động giúp mở rộng vùng bố trí phương tiện.
Nếu khách hàng Ninh Bình phát sinh xe gấp, nguồn phương tiện tại Thanh Hóa có thể hỗ trợ khi điều kiện phù hợp.
Chiều ngược lại cũng tương tự.
Như vậy, hai cơ sở không chỉ giúp mở rộng thị trường.
Chúng còn tạo thêm một lớp dự phòng trong điều hành.
Xe dự phòng là một phần của chất lượng dịch vụ
Một chiếc xe hỏng giữa hành trình là tình huống không doanh nghiệp nào muốn.
Nhưng điều khách hàng quan tâm nhất là chuyện gì xảy ra tiếp theo.
Nếu phải chờ sửa xe nhiều giờ, hàng có thể lỡ lịch.
Nếu đơn vị vận tải có phương tiện thay thế, lô hàng vẫn có thể tiếp tục hành trình.
Trong trường hợp cần thiết, hàng có thể được sang tải sang xe khác để bảo đảm tiến độ.
Với hàng xuất khẩu, khả năng xử lý này đặc biệt quan trọng vì phía sau còn có cut-off, lịch tàu hoặc lịch bay.
CFS Hải Phòng đòi hỏi độ chính xác cao
Đối với các nhà máy may mặc và giày da tại Thanh Hóa, Ninh Bình, nhiều lô hàng xuất khẩu được đưa tới CFS Hải Phòng.
Mỗi lô có thời gian giao cụ thể.
Nếu xe chậm một vài giờ, doanh nghiệp có thể mất khoảng dự phòng.
Nếu xảy ra thêm ùn tắc hoặc sự cố khác, nguy cơ lỡ cut-off tăng.
Do đó, tuyến CFS không nên được quản lý giống một chuyến vận tải thông thường.
Phương tiện, tài xế và thời gian xuất phát cần được chuẩn bị kỹ hơn.
Một chuỗi cung ứng bền vững cần phân tán rủi ro
Bài học lớn từ những biến động quốc tế là không nên phụ thuộc tuyệt đối vào một nguồn.
Một doanh nghiệp có thể cân nhắc nhiều nhà cung cấp.
Nhiều tuyến vận tải.
Nhiều cảng.
Nhiều nguồn phương tiện.
Hoặc nhiều điểm kho.
Không phải lúc nào cũng cần sử dụng tất cả cùng lúc.
Quan trọng là các phương án đã tồn tại trước khi sự cố xảy ra.
Khi cần, doanh nghiệp có thể kích hoạt nhanh.
Logistics không chỉ tối ưu chi phí mà còn phải tối ưu khả năng phục hồi
Trong nhiều năm, mục tiêu lớn của logistics là giảm chi phí.
Xe phải chạy đầy hơn.
Kho phải quay vòng nhanh hơn.
Tồn kho phải thấp hơn.
Nhưng những cú sốc chuỗi cung ứng toàn cầu cho thấy tối ưu quá mức cũng có rủi ro.
Nếu không có hàng dự phòng, một mắt xích dừng có thể làm nhà máy thiếu nguyên liệu.
Nếu không có xe dự phòng, một phương tiện hỏng có thể khiến hàng lỡ lịch.
Vì vậy, doanh nghiệp ngày càng phải cân bằng giữa efficiency – hiệu quả và resilience – khả năng phục hồi.
Dữ liệu giúp phát hiện rủi ro sớm hơn
Khả năng phục hồi không chỉ đến từ việc có nhiều xe.
Thông tin cũng rất quan trọng.
Doanh nghiệp cần biết xe đang ở đâu.
Tình trạng tuyến đường thế nào.
Cảng có thay đổi kế hoạch không.
Hàng đã sẵn sàng chưa.
Khách có tăng sản lượng không.
Khi dữ liệu được cập nhật sớm, bộ phận điều hành có thêm thời gian xử lý.
Ngược lại, nếu chỉ phát hiện vấn đề khi xe đã đến nơi, lựa chọn thường ít hơn.
Khách hàng nhà máy cần sự ổn định hơn những lời quảng cáo
Với doanh nghiệp sản xuất, logistics tốt đôi khi rất đơn giản.
Xe đến đúng giờ.
Hàng đi đúng lịch.
Có vấn đề thì báo sớm.
Xe hỏng thì có phương án thay thế.
Khách tăng hàng thì cố gắng bổ sung phương tiện.
Đó là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng tới dây chuyền sản xuất.
Vì vậy, năng lực logistics cuối cùng phải được chứng minh bằng khả năng vận hành thực tế.
Ascent Group cần tiếp tục phát triển theo hướng này
Đối với Ascent Group, nhóm khách hàng nhà máy tại Thanh Hóa và Ninh Bình vẫn là trọng tâm phù hợp.
Đặc biệt với may mặc, giày da và hàng xuất khẩu, tiến độ có ý nghĩa rất lớn.
Doanh nghiệp có thể tiếp tục phát triển mạng lưới xe thùng kín và container.
Đồng thời, nguồn phương tiện dự phòng tại từng khu vực giúp tăng khả năng xử lý khi khách phát sinh.
Hai cơ sở Thanh Hóa và Ninh Bình cũng có thể hỗ trợ nhau thay vì vận hành hoàn toàn độc lập.
Đây chính là cách xây dựng một mạng lưới logistics có khả năng phản ứng tốt hơn.
Từ một chuyến xe tới quản trị rủi ro chuỗi cung ứng
Một doanh nghiệp vận tải thường bắt đầu bằng câu hỏi:
Khách cần xe gì?
Nhưng khi đi sâu hơn vào logistics, câu hỏi phải thay đổi:
Khách cần hàng đến đâu và điều gì có thể khiến kế hoạch đó thất bại?
Từ đó mới xuất hiện các phương án dự phòng.
Xe thay thế.
Tuyến thay thế.
Kho thay thế.
Cảng thay thế.
Hoặc phương thức vận tải khác.
Đó chính là bước chuyển từ vận tải đơn thuần sang quản trị chuỗi cung ứng.
Kết luận
Rủi ro chuỗi cung ứng tiếp tục được nhắc tới khi xung đột Nga – Ukraine tác động tới nhiều cơ sở công nghiệp, nhiên liệu, đường sắt, cảng và logistics. Các tuyên bố cụ thể về mục tiêu và mức độ thiệt hại từ hai phía cần được nhìn trong bối cảnh chiến sự và không phải lúc nào cũng có thể xác minh độc lập ngay lập tức.
Tuy nhiên, dưới góc độ logistics, bài học khá rõ: kho, nhiên liệu, đường sắt, cảng và vận tải đều là những mắt xích liên kết chặt chẽ. Một điểm gặp sự cố có thể tạo hiệu ứng dây chuyền lên sản xuất và thương mại.
Tại Việt Nam, rủi ro có thể đến từ những nguyên nhân hoàn toàn khác như mưa bão, ùn tắc, sự cố phương tiện, lịch tàu thay đổi hoặc sản lượng nhà máy tăng đột ngột.
Đối với logistics Thanh Hóa và logistics Ninh Bình, khả năng bố trí phương tiện dự phòng, kết nối nhiều tuyến và hỗ trợ giữa hai cơ sở có thể giúp tăng khả năng phản ứng trước những biến động đó.
Một hệ thống logistics tốt không phải hệ thống không bao giờ gặp sự cố. Đó là hệ thống đã có phương án để hàng hóa vẫn tiếp tục di chuyển khi kế hoạch ban đầu không còn thực hiện được.
