Logistics Việt Nam Trung Quốc đang bước vào một giai đoạn hợp tác sâu hơn. Hai bên không chỉ tìm đối tác vận tải mà còn mở rộng sang kho bãi, thông quan, công nghệ, cảng biển và quản trị chuỗi cung ứng.
Từ ngày 6 đến 13/9/2026, đoàn công tác của Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương đã khảo sát và kết nối doanh nghiệp tại Hàng Châu, Ninh Ba, Thâm Quyến và Khâm Châu. Chương trình nhằm giúp doanh nghiệp logistics Việt Nam nâng năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường quốc tế.
Đáng chú ý, Hội thảo Hợp tác Logistics và Chuỗi cung ứng Việt Nam – Trung Quốc tại Thâm Quyến thu hút hơn 140 doanh nghiệp cùng đại diện cơ quan quản lý hai nước. Nội dung trao đổi tập trung vào vận tải đa phương thức, kho bãi, chuỗi cung ứng xuyên biên giới, thông quan và dịch vụ logistics trọn gói.
Đây là tín hiệu đáng chú ý với doanh nghiệp logistics Việt Nam. Đặc biệt, các doanh nghiệp đang phục vụ nhà máy FDI có thể nhìn thấy một thị trường lớn hơn phía sau từng chuyến xe nội địa.

Hợp tác logistics Việt Nam – Trung Quốc đang đi vào thực chất hơn
Trước đây, khi nói tới logistics Việt Nam – Trung Quốc, nhiều người thường nghĩ tới vận tải đường bộ qua cửa khẩu.
Tuy nhiên, mô hình hiện nay rộng hơn nhiều.
Doanh nghiệp hai nước đang tìm kiếm đối tác đại lý, liên doanh vận tải đa phương thức, kho bãi, thông quan và chuỗi cung ứng xuyên biên giới. Đồng thời, công nghệ vận hành cảng và quản trị logistics cũng trở thành nội dung hợp tác quan trọng.
Điều này cho thấy thị trường đang chuyển từ giao nhận đơn lẻ sang cung cấp giải pháp tích hợp.
Một doanh nghiệp có thể không trực tiếp sở hữu toàn bộ phương tiện. Tuy nhiên, nếu xây dựng được mạng lưới đối tác đủ tốt, họ vẫn có thể cung cấp chuỗi dịch vụ hoàn chỉnh cho khách hàng.
Doanh nghiệp Việt đang tiếp cận trực tiếp những tập đoàn lớn
Trong chuyến công tác, đoàn Việt Nam đã làm việc với nhiều doanh nghiệp lớn của Trung Quốc và quốc tế như Alibaba, BYD, CEVA Logistics, CIMC Wetrans cùng các hiệp hội chuyên ngành.
Các đơn vị này hoạt động trong thương mại điện tử xuyên biên giới, sản xuất ô tô, phương tiện tự hành, thiết bị thông minh, logistics và quản trị chuỗi cung ứng.
Việc tiếp xúc trực tiếp có ý nghĩa lớn.
Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội hiểu rõ nhu cầu thực tế của khách hàng và đối tác Trung Quốc. Đồng thời, họ có thể tìm kiếm cơ hội trở thành mắt xích trong chuỗi logistics khu vực.
Đây cũng là hướng phát triển phù hợp với doanh nghiệp đang phục vụ các nhà máy có vốn Trung Quốc tại Việt Nam.
Nhà máy FDI Trung Quốc tạo ra một chuỗi hàng hai chiều
Một doanh nghiệp Trung Quốc khi mở nhà máy tại Việt Nam không chỉ tạo ra nhu cầu vận tải nội địa.
Phía sau nhà máy là cả một chuỗi hàng.
Máy móc có thể được nhập từ Trung Quốc.
Nguyên liệu và linh kiện cũng có thể đến từ các nhà cung cấp Trung Quốc.
Sau khi sản xuất tại Việt Nam, thành phẩm lại được xuất sang Trung Quốc hoặc những thị trường khác.
Như vậy, mỗi nhà máy tạo ra nhiều dòng hàng.
Đây là lý do logistics Việt Nam Trung Quốc không nên chỉ được nhìn dưới góc độ một chuyến vận tải xuyên biên giới.

Cơ hội nằm ở việc hiểu toàn bộ chuỗi của khách hàng
Nếu doanh nghiệp logistics chỉ hỏi khách có bao nhiêu chuyến xe mỗi tháng, thông tin vẫn rất hạn chế.
Cần đi sâu hơn.
Nguyên liệu được nhập từ đâu?
Hàng vào Việt Nam qua cửa khẩu, cảng biển hay đường sắt?
Nhà máy đặt tại tỉnh nào?
Thành phẩm đi đâu?
Khách cần kho hay không?
Có phát sinh hải quan hay không?
Khi hiểu được các câu hỏi này, doanh nghiệp mới có thể thiết kế giải pháp chuỗi cung ứng.
Đây là điểm khác biệt giữa một đơn vị vận tải và một doanh nghiệp logistics thực sự.
Vận tải đa phương thức sẽ ngày càng quan trọng
Một nội dung được nhấn mạnh trong chương trình kết nối là vận tải đa phương thức.
Hàng hóa Việt Nam – Trung Quốc có thể di chuyển bằng đường bộ, đường sắt và đường biển.
Mỗi phương thức có một lợi thế riêng.
Đường bộ linh hoạt và phù hợp với nhiều lô hàng cần tốc độ.
Đường sắt có lợi thế với hàng container và hành trình dài.
Đường biển phù hợp với khối lượng lớn.
Nếu kết hợp tốt các phương thức, doanh nghiệp có thể tối ưu cả thời gian và chi phí.
Khâm Châu là một ví dụ đáng chú ý
Trong chuyến khảo sát, đoàn Việt Nam làm việc tại Cảng container tự động Khâm Châu thuộc Tập đoàn Cảng Vịnh Bắc Bộ.
Điểm đáng chú ý của cảng này là sự kết nối trực tiếp giữa khu bãi container và ga đường sắt trung tâm. Qua đó, hàng hóa có thể chuyển giữa đường biển và đường sắt hiệu quả hơn.
Theo đơn vị vận hành, mô hình điều hành tích hợp giúp hiệu quả khai thác cảng tăng khoảng 30%. Kết nối thời gian thực giữa đường sắt và cảng còn giúp hiệu quả chuyển tải container tăng khoảng 50%.
Đây là mô hình rất đáng để Việt Nam tham khảo.
Logistics hiện đại không còn dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm
Một trong những bài học lớn từ các cảng Trung Quốc là cách dữ liệu được sử dụng để điều hành.
Cảng Mai Sơn thuộc cụm Ninh Ba – Châu Sơn đang vận hành kết hợp xe container tự lái và phương tiện có người điều khiển.
Hệ thống sử dụng công nghệ định vị, AI và nền tảng điều hành thông minh để tối ưu hành trình.
Theo thông tin từ đơn vị vận hành, công nghệ này giúp nâng hiệu quả quay vòng bãi khoảng 30%.
Điểm quan trọng không nằm ở việc xe có người lái hay không.
Giá trị lớn hơn là chuyển từ điều hành dựa vào kinh nghiệm sang điều hành dựa trên dữ liệu.
Đây cũng là bài toán của doanh nghiệp vận tải Việt Nam
Một doanh nghiệp không cần sở hữu cảng tự động mới có thể học được cách làm này.
Ngay với đội xe tải, dữ liệu đã rất quan trọng.
Xe nào đang rảnh?
Xe nào gần khách nhất?
Xe nào sắp trả hàng?
Tuyến nào có khả năng lấy hàng chiều về?
Khách nào thường phát sinh xe vào cuối tuần?
Nếu dữ liệu được quản lý tốt, doanh nghiệp có thể điều phối hiệu quả hơn.
Đây là cách công nghệ có thể tác động trực tiếp tới lợi nhuận.
Giảm xe chạy rỗng là một phần của logistics thông minh
Trong vận tải đường bộ, kilomet chạy rỗng là một khoản chi phí lớn.
Xe vẫn tiêu hao nhiên liệu.
Tài xế vẫn phải làm việc.
Khấu hao phương tiện vẫn phát sinh.
Nhưng doanh nghiệp không tạo ra doanh thu.
Vì vậy, một hệ thống logistics thông minh phải cố gắng kết nối dòng hàng hai chiều.
Đây cũng là lý do mạng lưới khách hàng có giá trị rất lớn.
Thanh Hóa có cơ hội từ nhóm doanh nghiệp Trung Quốc
Logistics Thanh Hóa có nhiều cơ hội từ sự mở rộng của doanh nghiệp FDI.
Khi nhà máy Trung Quốc đầu tư vào khu vực, họ thường mang theo mạng lưới nhà cung cấp và khách hàng sẵn có.
Điều đó tạo ra dòng nguyên liệu, máy móc và thành phẩm.
Một phần hàng có thể kết nối Hải Phòng.
Một phần khác có thể sử dụng Nghi Sơn.
Những lô hàng cần tốc độ cao lại có thể kết nối Nội Bài.
Vì vậy, doanh nghiệp logistics tại Thanh Hóa có thể bắt đầu từ vận tải nội địa nhưng không nên dừng lại ở đó.
Ninh Bình có lợi thế đáng chú ý với chuỗi FDI Trung Quốc
Logistics Ninh Bình cũng có nhiều điểm phù hợp với xu hướng này.
Ninh Bình đang có hệ thống sản xuất công nghiệp và FDI phát triển mạnh. Đặc biệt, nhóm điện tử và chế biến, chế tạo tạo ra nhu cầu lớn về linh kiện, nguyên liệu và thành phẩm.
Các dòng hàng này thường kết nối Hải Phòng và Hà Nội.
Một số doanh nghiệp còn liên kết trực tiếp với công ty mẹ hoặc nhà cung cấp tại Trung Quốc.
Do đó, khả năng cung cấp vận tải nội địa chỉ là bước đầu.
Nếu doanh nghiệp logistics có thêm đối tác Trung Quốc, họ có thể hỗ trợ khách sâu hơn.
Thanh Hóa và Ninh Bình có thể là hai điểm gom khách hàng
Với Ascent Group, hai cơ sở Thanh Hóa và Ninh Bình có thể được nhìn như hai điểm tiếp cận khách hàng nhà máy.
Ninh Bình nằm gần hơn với Hà Nội và Hải Phòng.
Thanh Hóa lại có lợi thế tiếp cận khu vực Bắc Trung Bộ và Nghi Sơn.
Khi hai cơ sở phối hợp, Ascent có thể mở rộng phạm vi phục vụ.
Một khách hàng tại Ninh Bình có thể phát sinh hàng về Thanh Hóa.
Một nhà máy tại Thanh Hóa có thể cần nguyên liệu từ Hải Phòng hoặc phía Bắc.
Nếu quản lý chung nguồn xe, hai thị trường sẽ hỗ trợ nhau tốt hơn.
Cơ hội không chỉ nằm ở vận tải Trung Quốc – Việt Nam
Điểm đáng chú ý của chương trình kết nối là doanh nghiệp hai nước đang tìm đối tác trong nhiều mảng.
Đó là đại lý.
Kho bãi.
Thông quan.
Vận tải.
Công nghệ.
Và dịch vụ logistics trọn gói.
Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam không nhất thiết phải sở hữu đội xe chạy thẳng sang Trung Quốc mới tham gia được thị trường.
Một đơn vị có thể mạnh ở chặng nội địa Việt Nam.
Đối tác Trung Quốc đảm nhiệm chặng phía bên kia.
Hai bên kết nối thành một dịch vụ hoàn chỉnh.
Đây là mô hình thực tế hơn với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Mạng lưới đại lý sẽ giúp doanh nghiệp mở rộng nhanh hơn
Khi một khách hàng Việt Nam cần đưa hàng sang Trung Quốc, họ thường muốn làm việc với ít đầu mối.
Nếu doanh nghiệp logistics Việt Nam có đại lý đáng tin cậy tại Trung Quốc, quá trình xử lý dễ hơn.
Đối tác địa phương có thể hỗ trợ giao nhận, kho bãi và những thủ tục cần thiết tại thị trường đó.
Ngược lại, doanh nghiệp Trung Quốc khi có khách hàng tại Việt Nam cũng cần một đối tác nội địa.
Đây chính là cơ hội hợp tác hai chiều.
Hải Phòng vẫn là mắt xích quan trọng
Đối với Thanh Hóa và Ninh Bình, Hải Phòng tiếp tục là đầu mối đáng chú ý trong chuỗi hàng quốc tế.
Một lượng lớn nguyên liệu nhập khẩu có thể đi qua hệ thống cảng Hải Phòng.
Sau đó, container được vận chuyển về nhà máy.
Ở chiều ngược lại, thành phẩm được đưa từ nhà máy ra cảng để xuất khẩu.
Vì vậy, tuyến Thanh Hóa – Hải Phòng và Ninh Bình – Hải Phòng tiếp tục có vai trò quan trọng.
Nếu doanh nghiệp kiểm soát tốt hai chiều hàng, hiệu suất phương tiện sẽ tăng rõ rệt.
CFS cũng là một phần quan trọng của chuỗi
Không phải doanh nghiệp nào cũng xuất nguyên container.
Nhiều nhà máy xuất hàng lẻ.
Khi đó, hàng phải được đưa vào CFS để gom trước khi xuất.
Thời gian giao hàng vào CFS thường gắn với cut-off cụ thể.
Nếu xe đến trễ, toàn bộ kế hoạch phía sau có thể bị ảnh hưởng.
Đây là lý do kinh nghiệm vận hành CFS Hải Phòng có giá trị với khách hàng xuất khẩu tại Thanh Hóa và Ninh Bình.
Thông quan là mắt xích không thể tách rời
Trong logistics xuyên biên giới, vận tải chỉ là một phần.
Hàng hóa còn phải hoàn thành thủ tục hải quan.
Chứng từ sai có thể khiến hàng bị giữ lại.
Mã HS không chính xác có thể phát sinh vấn đề.
Thông tin giữa người bán, người mua, nhà vận tải và đại lý phải khớp nhau.
Do đó, khi doanh nghiệp phát triển logistics Việt Nam Trung Quốc, khả năng kết nối dịch vụ hải quan rất quan trọng.
Đây cũng là lý do mô hình logistics trọn gói ngày càng được quan tâm.
Doanh nghiệp Trung Quốc có thể trở thành nhóm khách hàng chiến lược
Đối với đội sales logistics, xu hướng này mở ra một hướng rất rõ.
Thay vì chỉ tìm từng nhà máy tại Việt Nam, có thể tìm công ty mẹ và chuỗi nhà cung cấp tại Trung Quốc.
Một tập đoàn có thể sở hữu nhiều nhà máy.
Một nhà cung cấp có thể phục vụ nhiều doanh nghiệp khác nhau.
Nếu thiết lập được quan hệ từ công ty mẹ, cơ hội tiếp cận toàn bộ hệ thống sẽ lớn hơn.
Đây là cách doanh nghiệp logistics có thể chuyển từ săn từng chuyến xe sang phát triển khách hàng theo chuỗi.
Sales tiếng Trung có lợi thế rất lớn
Trong thị trường này, khả năng giao tiếp trực tiếp bằng tiếng Trung tạo ra lợi thế rõ rệt.
Doanh nghiệp có thể trao đổi với phòng logistics của công ty mẹ.
Có thể tìm đối tác giao nhận ở Trung Quốc.
Có thể tiếp cận nhà cung cấp linh kiện và nguyên liệu.
Đồng thời, việc xây dựng quan hệ B2B cũng dễ hơn.
Vì vậy, nhân sự vừa hiểu logistics vừa sử dụng tốt tiếng Trung sẽ ngày càng có giá trị.
Nhưng doanh nghiệp không nên chạy quá nhanh
Cơ hội lớn không có nghĩa doanh nghiệp phải ngay lập tức mở tuyến quốc tế.
Bước đi hợp lý hơn là xây chắc thị trường trong nước.
Trước tiên, cần phục vụ tốt nhà máy tại Thanh Hóa và Ninh Bình.
Sau đó, doanh nghiệp hiểu rõ dòng hàng của khách.
Khi biết hàng từ Trung Quốc về cảng nào, đi bằng phương thức nào và đối tác nào đang xử lý, doanh nghiệp mới bắt đầu kết nối chuỗi.
Cách tiếp cận này ít rủi ro hơn.
Ascent Group có thể bắt đầu từ lợi thế hiện tại
Với Ascent Group, lợi thế hiện tại nằm ở vận tải nhà máy và khả năng điều phối tại Thanh Hóa và Ninh Bình.
Đây chính là điểm xuất phát tốt.
Một khách hàng có thể ban đầu chỉ cần xe tải thùng kín.
Sau đó phát sinh container.
Tiếp theo là CFS Hải Phòng.
Khi quan hệ đủ sâu, khách hàng có thể cần thêm hải quan hoặc vận tải quốc tế.
Khi đó, Ascent có thể từng bước kết nối đối tác thay vì phải tự làm toàn bộ ngay từ đầu.
Từ nhà vận tải thành đầu mối chuỗi cung ứng
Đây là hướng phát triển quan trọng.
Khách hàng không nhất thiết quan tâm doanh nghiệp sở hữu bao nhiêu dịch vụ.
Họ quan tâm vấn đề có được giải quyết hay không.
Nếu Ascent có thể kết nối xe, container, CFS, hải quan và đối tác Trung Quốc thành một đầu mối, giá trị cung cấp cho khách sẽ tăng lên.
Đồng thời, mối quan hệ với khách cũng bền hơn.
Đó chính là bước chuyển từ nhà vận tải thành đơn vị logistics tích hợp.
Cảng thông minh cho thấy tương lai của ngành logistics
Các mô hình tại Ninh Ba và Khâm Châu cho thấy một xu hướng rõ.
Công nghệ sẽ ngày càng tham gia sâu vào vận hành.
AI giúp điều phối.
Digital Twin hỗ trợ mô phỏng.
IoT giúp kết nối thiết bị.
5G hỗ trợ truyền dữ liệu thời gian thực.
Tự động hóa giúp giảm thao tác thủ công.
Tuy nhiên, giá trị lớn nhất vẫn nằm ở việc các hệ thống được kết nối với nhau.
Đây cũng là bài học cho doanh nghiệp Việt Nam.
Công nghệ chỉ hiệu quả khi quy trình đã rõ
Không phải mua phần mềm là doanh nghiệp sẽ vận hành tốt hơn.
Quy trình phải được chuẩn hóa trước.
Ai nhận đơn?
Ai điều xe?
Ai theo dõi chuyến?
Khi xe gặp sự cố, ai xử lý?
Khách hàng được cập nhật theo cách nào?
Nếu những bước này chưa rõ, phần mềm chỉ làm số hóa một quy trình chưa tốt.
Vì vậy, chuyển đổi số phải đi cùng chuẩn hóa vận hành.
Hợp tác Việt Nam – Trung Quốc có thể mở ra nhiều tuyến mới
Khi kết nối doanh nghiệp hai nước tăng lên, nhu cầu vận tải cũng có thể mở rộng.
Không chỉ là hàng từ biên giới về Hà Nội.
Dòng hàng có thể tiếp tục đi Hải Phòng, Ninh Bình, Thanh Hóa và sâu hơn vào Bắc Trung Bộ.
Ở chiều ngược lại, hàng sản xuất tại Thanh Hóa và Ninh Bình cũng có thể tham gia chuỗi xuất khẩu sang Trung Quốc.
Điều này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp có mạng lưới vận tải liên vùng.
Đặc biệt, những đơn vị đã bám sát khách hàng nhà máy sẽ có lợi thế.
Kết luận
Logistics Việt Nam Trung Quốc đang mở rộng từ vận tải truyền thống sang một hệ sinh thái hợp tác rộng hơn. Doanh nghiệp hai nước đang tìm kiếm cơ hội trong vận tải đa phương thức, kho bãi, thông quan, công nghệ, đại lý và logistics trọn gói.
Các mô hình cảng thông minh tại Ninh Ba và Khâm Châu cũng cho thấy tương lai logistics sẽ dựa nhiều hơn vào dữ liệu, tự động hóa và khả năng kết nối giữa các phương thức vận tải.
Đối với logistics Thanh Hóa và logistics Ninh Bình, cơ hội đáng chú ý nằm ở các doanh nghiệp sản xuất và FDI có chuỗi cung ứng liên quan tới Trung Quốc. Đây là nhóm khách hàng có thể phát sinh vận tải nội địa, container, kho, CFS, hải quan và vận tải quốc tế.
Với Ascent Group, hướng đi phù hợp là khai thác tốt hai cơ sở Thanh Hóa và Ninh Bình trước, sau đó từng bước kết nối với mạng lưới đối tác Trung Quốc.
Một chuyến xe có thể tạo ra doanh thu. Nhưng khi doanh nghiệp hiểu được cả dòng hàng Việt Nam – Trung Quốc phía sau nhà máy, một khách hàng có thể mở ra cả một chuỗi dịch vụ logistics.
