Thanh Hóa đang thay đổi cách tiếp cận đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Mục tiêu trong giai đoạn mới không còn đơn thuần là thu hút càng nhiều dự án càng tốt. Tỉnh đang hướng tới những dự án có công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, thân thiện với môi trường và có khả năng kết nối với doanh nghiệp trong nước.

Đây là thay đổi quan trọng đối với FDI Thanh Hóa.

Theo Báo Thanh Hóa, toàn tỉnh hiện có 192 dự án FDI với tổng vốn đăng ký gần 16 tỷ USD. Riêng 7 tháng năm 2026, Thanh Hóa thu hút 14 dự án FDI mới với tổng vốn đăng ký 13.074 tỷ đồng và 151,7 triệu USD.

Nếu dòng vốn này tiếp tục tăng, tác động sẽ không chỉ nằm ở số lượng nhà máy. Khu công nghiệp, vận tải, kho bãi và toàn bộ hệ thống logistics Thanh Hóa cũng sẽ có thêm thị trường.

Dự án Trung tâm thương mại AEON MALL Thanh Hóa đang được đẩy nhanh tiến độ, sẵn sàng đi vào hoạt động trong năm nay. Ảnh: Thanh Thảo

Việt Nam đặt mục tiêu thu hút 200-300 tỷ USD FDI

Bối cảnh mới của Thanh Hóa nằm trong chiến lược chung của Việt Nam.

Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 xác định khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế.

Trong giai đoạn 2026-2030, Việt Nam đặt mục tiêu thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn FDI, tương đương khoảng 40-50 tỷ USD mỗi năm.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý hơn nằm ở chất lượng dòng vốn.

Việt Nam muốn thu hút những dự án phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn. Công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng hình thành chuỗi cung ứng được đặt ở vị trí cao hơn.

Đây chính là cơ hội cho các địa phương có quỹ đất, cảng biển và hạ tầng công nghiệp như Thanh Hóa.

Thanh Hóa không còn thu hút đầu tư bằng mọi giá

Đây là thay đổi đáng chú ý nhất.

Thanh Hóa đang chuyển từ tư duy chạy theo số lượng sang lựa chọn dự án.

Trong giai đoạn 2026-2030, tỉnh đã phê duyệt danh mục dự án thu hút đầu tư với tổng quy mô vốn hơn 890.000 tỷ đồng.

Các dự án FDI được ưu tiên cần đáp ứng nhiều tiêu chí hơn.

Công nghệ phải tốt hơn.

Giá trị gia tăng phải cao.

Khả năng sử dụng tài nguyên cần hiệu quả.

Yếu tố môi trường phải được kiểm soát.

Quan trọng hơn, dự án cần tạo khả năng liên kết với doanh nghiệp địa phương.

Nếu làm được điều này, giá trị của FDI sẽ không chỉ nằm trong phạm vi một nhà máy.

Dòng vốn có thể tạo ra cả một hệ sinh thái doanh nghiệp phía sau.

Tỉnh Thanh Hóa quan tâm quy hoạch các khu công nghiệp, cụm công nghiệp với hạ tầng đồng bộ, tạo mặt bằng sạch đón làn sóng đầu tư FDI chất lượng cao.

192 dự án FDI tạo nền tảng đáng kể

Con số 192 dự án FDI cho thấy Thanh Hóa đã có một nền tảng nhất định.

Tổng vốn đăng ký gần 16 tỷ USD cũng tạo ra quy mô sản xuất khá lớn.

Các doanh nghiệp nước ngoài hoạt động sẽ kéo theo nhiều nhu cầu.

Nhà máy cần nguyên liệu.

Cần máy móc.

Cần nhân sự.

Cần nhà cung cấp.

Cần kho.

Cần vận tải.

Và nếu có xuất nhập khẩu, doanh nghiệp còn cần kết nối với cảng biển, sân bay và hệ thống hải quan.

Do đó, mỗi dự án FDI mới đều có thể tạo ra một chuỗi dịch vụ phía sau.

Logistics là điều nhà đầu tư FDI thực sự quan tâm

Khi lựa chọn địa điểm đặt nhà máy, doanh nghiệp nước ngoài không chỉ nhìn vào giá thuê đất.

Họ tính tổng chi phí vận hành.

Nhà máy cách cảng bao xa?

Một container đi Hải Phòng mất bao lâu?

Có đủ xe hàng ngày không?

Kho bãi ở đâu?

Nguyên liệu nhập khẩu mất bao lâu để về nhà máy?

Hàng xuất khẩu có thể kết nối những cảng nào?

Đây đều là câu hỏi logistics.

Thực tế, đại diện doanh nghiệp FDI tại Thanh Hóa cũng đề xuất tỉnh tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông, logistics và nguồn nhân lực, bên cạnh phát triển khu công nghiệp xanh và thông minh.

Điều đó cho thấy logistics không còn là dịch vụ phụ trợ đơn thuần.

Nó đang trở thành một phần của năng lực thu hút FDI.

WHA có thể tạo thêm một cực công nghiệp mới

Một dự án đáng chú ý là Khu Công nghiệp WHA tại Thanh Hóa.

Đại diện WHA Việt Nam cho biết doanh nghiệp đang thúc đẩy tiến độ dự án với định hướng đón dòng vốn công nghệ cao và công nghiệp phụ trợ quốc tế. Doanh nghiệp cũng đặt mục tiêu hợp tác với các đối tác địa phương về công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.

Nếu một khu công nghiệp lớn hình thành, tác động không chỉ nằm ở diện tích đất công nghiệp.

Điều quan trọng là số lượng nhà máy thứ cấp có thể đi vào.

Một nhà máy tạo một dòng hàng.

Mười nhà máy tạo thành một cụm khách hàng.

Hàng chục nhà máy có thể tạo ra cả một thị trường logistics mới.

Đây là lý do các doanh nghiệp logistics cần theo sát những khu công nghiệp ngay từ giai đoạn phát triển hạ tầng.

Công nghiệp phụ trợ giúp dòng hàng dày hơn

FDI chất lượng cao thường không hoạt động độc lập.

Một nhà máy điện tử cần linh kiện.

Nhà máy may cần nguyên phụ liệu.

Nhà máy cơ khí cần vật tư.

Nhà máy công nghệ cao cần nhiều nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 và cấp 3.

Nếu các nhà cung cấp này cùng hình thành xung quanh nhà máy lớn, mật độ giao dịch sẽ tăng rất nhanh.

Logistics khi đó không chỉ là những tuyến đường dài.

Một lượng lớn vận tải nội vùng cũng xuất hiện.

Nhà cung cấp giao linh kiện cho nhà máy.

Kho trung chuyển hàng đến dây chuyền sản xuất.

Thành phẩm lại được đưa tới cảng.

Đây chính là hệ sinh thái mà Thanh Hóa cần nếu muốn FDI tạo hiệu ứng lan tỏa.

Từ một nhà máy có thể hình thành nhiều tuyến logistics

Có thể nhìn rất đơn giản.

Một doanh nghiệp FDI đặt nhà máy tại Thanh Hóa.

Nguyên liệu nhập qua Hải Phòng.

Container cần kéo từ Hải Phòng về Thanh Hóa.

Một phần nguyên liệu khác được mua tại Bắc Ninh.

Xe tải chạy Bắc Ninh – Thanh Hóa.

Hàng thành phẩm xuất qua cảng Nghi Sơn hoặc Hải Phòng.

Một số lô hàng gấp có thể đi Nội Bài.

Như vậy, chỉ một nhà máy đã có thể hình thành nhiều hành lang:

Thanh Hóa – Hải Phòng

Thanh Hóa – Bắc Ninh

Thanh Hóa – Hưng Yên

Thanh Hóa – Hà Nội

Thanh Hóa – Nội Bài

Nhà máy – Cảng Nghi Sơn

Khi số lượng nhà máy FDI tăng, mật độ hàng trên các tuyến này sẽ tăng theo.

Đây chính là cơ hội cho logistics Thanh Hóa

Trong nhiều năm, doanh nghiệp logistics Thanh Hóa phải cạnh tranh với các đơn vị từ Hà Nội và Hải Phòng.

Nhưng doanh nghiệp địa phương có một lợi thế đáng kể.

Đó là khả năng bám nhà máy.

Khách hàng công nghiệp không chỉ cần một mức giá thấp.

Họ cần xử lý tình huống nhanh.

Xe thiếu phải bổ sung được.

Lịch nhà máy thay đổi phải điều chỉnh kịp.

Chứng từ sai phải xử lý.

Hàng phát sinh buổi tối vẫn phải có người giải quyết.

Doanh nghiệp logistics nằm ngay tại địa phương có lợi thế rất lớn ở những tình huống này.

Nhưng FDI chất lượng cao cũng đòi hỏi logistics chất lượng cao

Cơ hội lớn hơn đồng nghĩa yêu cầu cao hơn.

Doanh nghiệp FDI thường có quy trình rất rõ.

Xe phải đúng giờ.

Tài xế phải đáp ứng yêu cầu an toàn.

Thông tin phương tiện phải được cập nhật.

Chứng từ phải chính xác.

Hàng hóa phải có khả năng theo dõi.

Bảng kê phải minh bạch.

Phát sinh phải được báo cáo rõ.

Do đó, doanh nghiệp logistics muốn khai thác nhóm khách hàng này không thể vận hành theo kiểu manh mún.

Quy trình nội bộ phải được chuẩn hóa.

AEON MALL cho thấy một dạng FDI khác

FDI Thanh Hóa không chỉ có công nghiệp.

Dự án AEON MALL Thanh Hóa đang được đẩy nhanh tiến độ và dự kiến phục vụ khách hàng trong năm 2026. Đại diện dự án đánh giá tích cực sự hỗ trợ của chính quyền địa phương trong quá trình triển khai.

Một trung tâm thương mại lớn cũng tạo ra nhu cầu logistics đáng kể.

Hàng tiêu dùng cần được đưa từ trung tâm phân phối đến cửa hàng.

Nhà cung cấp cần giao hàng thường xuyên.

Thực phẩm có chuỗi riêng.

Hàng lạnh có yêu cầu riêng.

Hàng thương mại điện tử lại có phương thức xử lý khác.

Điều này cho thấy FDI có thể tạo nhu cầu logistics ở rất nhiều phân khúc.

Khu công nghiệp xanh sẽ thay đổi yêu cầu vận tải

Thanh Hóa đang định hướng phát triển các khu công nghiệp xanh và thông minh.

Điều này sẽ dần tác động đến doanh nghiệp logistics.

Nhà đầu tư quốc tế ngày càng quan tâm đến phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Không chỉ nhà máy phải xanh.

Vận tải cũng phải tối ưu.

Xe chạy rỗng quá nhiều sẽ làm tăng chi phí và phát thải.

Lộ trình không tối ưu cũng tạo lãng phí.

Phương tiện cũ tiêu hao nhiên liệu cao sẽ ngày càng bất lợi.

Vì vậy, logistics xanh cuối cùng sẽ quay trở lại một bài toán rất thực tế:

Tăng hiệu suất phương tiện.

Giảm xe chạy rỗng là một lợi thế cạnh tranh

Đối với doanh nghiệp vận tải, một trong những cách nhanh nhất để giảm chi phí là tăng tỷ lệ hàng hai chiều.

Ví dụ, xe đưa hàng từ Thanh Hóa ra Hải Phòng.

Nếu chiều về có hàng nhập khẩu từ cảng đưa về nhà máy, hiệu suất chuyến xe tăng rõ rệt.

Tương tự với Hà Nội, Bắc Ninh và Hưng Yên.

Khi lượng doanh nghiệp FDI tăng, cơ hội ghép hàng hai chiều cũng tăng.

Doanh nghiệp nào có mạng lưới khách hàng đủ rộng sẽ có lợi thế.

Giá thành vận tải có thể cạnh tranh hơn mà vẫn bảo đảm biên lợi nhuận.

Cảng Nghi Sơn là lợi thế quan trọng trong cuộc đua FDI

Thanh Hóa sở hữu một lợi thế rất lớn là cảng Nghi Sơn.

Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, khoảng cách từ nhà máy đến cảng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí.

Nếu doanh nghiệp có thể xuất hàng qua Nghi Sơn, quãng đường vận tải nội địa có thể giảm đáng kể so với đưa toàn bộ container ra Hải Phòng.

Tuy nhiên, bài toán còn phụ thuộc vào tuyến tàu.

Do đó, Thanh Hóa cần đồng thời phát triển nguồn hàng và thu hút thêm hãng tàu.

Khi nguồn hàng FDI đủ lớn, khả năng hình thành thêm tuyến container cũng tốt hơn.

Đây là mối quan hệ hai chiều.

FDI tạo nguồn hàng cho cảng.

Cảng tốt lại giúp Thanh Hóa thu hút thêm FDI.

Nguồn nhân lực cũng là một phần của chuỗi cung ứng

Doanh nghiệp FDI chất lượng cao cần nhân lực chất lượng cao.

Không chỉ kỹ sư.

Ngành logistics cũng cần nhân sự tốt hơn.

Nhân viên xuất nhập khẩu phải hiểu chứng từ.

Điều hành phải nắm được lịch xe.

Sales logistics phải hiểu chuỗi cung ứng của nhà máy.

Tài xế phải tuân thủ quy trình.

Nhân sự kho phải sử dụng được hệ thống quản lý.

Nếu Thanh Hóa muốn phát triển công nghiệp công nghệ cao, chất lượng nhân lực logistics cũng phải tăng tương ứng.

Ascent Group có thể khai thác làn sóng FDI theo cụm

Với Ascent Group, làn sóng FDI Thanh Hóa nên được nhìn như một thị trường chiến lược dài hạn.

Không nên khai thác theo kiểu thấy doanh nghiệp nào thì gọi doanh nghiệp đó.

Có thể chia thành từng cụm.

Cụm 1: Khu Kinh tế Nghi Sơn.

Tập trung vào lọc hóa dầu, thép, hóa chất, công nghiệp nặng và doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Cụm 2: Các khu công nghiệp mới.

Theo sát WHA và các nhà đầu tư thứ cấp.

Cụm 3: May mặc – giày da.

Đây là nhóm có lượng hàng thường xuyên và nhu cầu vận tải cao.

Cụm 4: Doanh nghiệp công nghệ và công nghiệp phụ trợ.

Nhóm này cần độ chính xác và chất lượng dịch vụ cao.

Cụm 5: Thương mại và phân phối.

Các dự án như AEON tạo ra nhu cầu vận chuyển hàng tiêu dùng và phân phối nội vùng.

Nếu bám theo cụm, doanh nghiệp logistics có thể hiểu sâu hơn về dòng hàng và tăng khả năng bán chéo dịch vụ.

Một khách FDI tốt có thể tạo ra nhiều khách hàng khác

Đây là đặc điểm rất quan trọng của chuỗi công nghiệp.

Một nhà máy FDI hiếm khi hoạt động một mình.

Họ có nhà cung cấp.

Có khách hàng.

Có forwarder.

Có đơn vị kho.

Có nhà thầu.

Có các doanh nghiệp vệ tinh.

Nếu phục vụ tốt một nhà máy, doanh nghiệp logistics có thể được giới thiệu sang các mắt xích khác.

Vì vậy, giá trị của một khách hàng FDI không chỉ nằm ở doanh thu trực tiếp.

Giá trị lớn hơn nằm ở mạng lưới mà khách hàng đó mở ra.

FDI chất lượng cao cần doanh nghiệp địa phương tham gia sâu hơn

Một trong những mục tiêu của chiến lược mới là tăng liên kết giữa nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước.

Đây là điểm rất quan trọng.

Nếu doanh nghiệp FDI vào Thanh Hóa nhưng toàn bộ nguyên liệu, logistics và dịch vụ đều do doanh nghiệp ngoài tỉnh hoặc nước ngoài đảm nhận, hiệu ứng lan tỏa sẽ hạn chế.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp Thanh Hóa trở thành nhà cung cấp trong chuỗi, giá trị giữ lại tại địa phương sẽ lớn hơn.

Logistics là một trong những ngành có khả năng tham gia nhanh nhất.

Không nhất thiết phải sản xuất linh kiện công nghệ cao.

Doanh nghiệp địa phương có thể bắt đầu từ vận tải, kho bãi, khai báo hải quan và hậu cần nhà máy.

Sau đó mới mở rộng dần.

Kết luận

Thanh Hóa đang bước sang một giai đoạn mới trong thu hút đầu tư.

Tỉnh hiện có 192 dự án FDI với tổng vốn gần 16 tỷ USD. Đồng thời, danh mục dự án kêu gọi đầu tư giai đoạn tới có tổng quy mô hơn 890.000 tỷ đồng.

Nhưng điều quan trọng nhất không phải là số vốn.

Thanh Hóa đang chuyển từ “thu hút FDI” sang “lựa chọn FDI”.

Công nghệ cao.

Giá trị gia tăng lớn.

Công nghiệp xanh.

Khả năng chuyển giao công nghệ.

Khả năng hình thành chuỗi cung ứng.

Đây là hướng đi có thể tạo ra tác động dài hạn hơn cho kinh tế địa phương.

Với logistics, mối quan hệ rất rõ:

FDI tăng → Nhà máy tăng → Nguyên liệu tăng → Thành phẩm tăng → Xuất nhập khẩu tăng → Logistics tăng.

Nhưng khi chất lượng FDI tăng, tiêu chuẩn logistics cũng sẽ tăng.

Doanh nghiệp nào chuẩn hóa sớm đội xe, nhân sự, điều hành và dịch vụ sẽ có cơ hội đi sâu vào chuỗi cung ứng của các nhà máy FDI.

Đây có thể là một trong những thị trường quan trọng nhất của logistics Thanh Hóa trong 5-10 năm tới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *