Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới trong chiến lược phát triển kinh tế biển. Mục tiêu không chỉ là khai thác tốt hơn nguồn lực từ biển mà còn xây dựng một hệ sinh thái hiện đại, xanh và có khả năng cạnh tranh quốc tế.
Theo Nghị quyết 218/NQ-CP, Chính phủ đã xác định 9 nhóm nhiệm vụ trọng tâm để hướng tới mục tiêu xây dựng Việt Nam thành quốc gia biển mạnh trong giai đoạn 2026-2030. Đáng chú ý, phát triển hạ tầng biển, cảng biển, logistics và các trung tâm kinh tế biển được đặt ở vị trí rất quan trọng.

Kinh tế biển cần một cách tiếp cận mới
Trong giai đoạn mới, phát triển kinh tế biển không thể chỉ dựa vào khai thác tài nguyên. Việt Nam đang hướng tới mô hình hiện đại hơn, trong đó công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được chú trọng.
Mục tiêu đến năm 2030 là tăng đóng góp của các địa phương ven biển và phát triển nhiều ngành kinh tế biển có giá trị cao. Song song với đó, hạ tầng và năng lực quản lý biển cũng cần được nâng cấp.
Cách tiếp cận này tạo ra nhiều cơ hội mới. Không chỉ có ngành hàng hải, các lĩnh vực như logistics, năng lượng, nuôi biển công nghệ cao và dịch vụ kỹ thuật cũng có thêm dư địa phát triển.
9 nhóm nhiệm vụ tạo khung phát triển dài hạn
Chính phủ xác định 9 nhóm nhiệm vụ lớn. Trong đó có đổi mới tư duy quản trị biển, hoàn thiện thể chế và nâng chất lượng quy hoạch không gian biển.
Bên cạnh đó, Việt Nam sẽ tập trung huy động nguồn lực, phát triển doanh nghiệp biển và thúc đẩy khoa học công nghệ. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng được xem là một điều kiện quan trọng.
Một nhóm nhiệm vụ khác tập trung vào phát triển kinh tế biển xanh và thông minh. Hạ tầng biển cũng cần được đầu tư đồng bộ để hình thành các trung tâm kinh tế biển mới.
Đây là những nền tảng quan trọng để mở rộng không gian phát triển kinh tế ven biển.
Cảng biển sẽ trở thành một mắt xích chiến lược
Một trong những định hướng đáng chú ý là phát triển hệ thống cảng biển xanh và thông minh.
Cảng biển hiện không chỉ là nơi tàu ra vào. Đây còn là điểm kết nối giữa sản xuất, kho bãi, vận tải và thị trường quốc tế.
Theo định hướng mới, cảng biển cần được kết nối đồng bộ với đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không. Đây là yếu tố rất quan trọng đối với logistics.
Khi kết nối đa phương thức được cải thiện, thời gian trung chuyển sẽ giảm. Doanh nghiệp cũng có thêm lựa chọn khi tổ chức chuỗi vận tải.
Logistics biển có thêm dư địa phát triển
Sự phát triển của hệ thống cảng biển sẽ kéo theo nhu cầu logistics.
Nhà máy cần đưa hàng đến cảng. Nguyên liệu nhập khẩu phải được vận chuyển từ cảng đến khu công nghiệp. Kho bãi và trung tâm phân phối cũng cần được bố trí hợp lý.
Nếu các mắt xích này được kết nối tốt, chi phí logistics có thể giảm đáng kể.
Đây là lợi thế rất lớn đối với một nền kinh tế xuất khẩu như Việt Nam.
Trong giai đoạn tới, logistics biển có thể trở thành một trong những ngành hưởng lợi trực tiếp từ chiến lược phát triển kinh tế biển.
Vận tải biển cần nâng năng lực cạnh tranh
Không chỉ hạ tầng cảng, đội tàu vận tải cũng được đặt trong chiến lược phát triển.
Việt Nam định hướng nâng cao năng lực vận tải biển, công nghiệp đóng tàu và sửa chữa tàu. Dịch vụ logistics hàng hải cũng được phát triển song song.
Đây là hướng đi cần thiết nếu Việt Nam muốn tăng quyền chủ động trong chuỗi cung ứng.
Khi doanh nghiệp trong nước có năng lực vận tải tốt hơn, mức độ phụ thuộc vào các hãng tàu nước ngoài có thể giảm.
Điều này cũng tạo thêm điều kiện để kiểm soát chi phí vận chuyển quốc tế.
Hạ tầng kết nối cảng sẽ quyết định hiệu quả
Một cảng biển lớn nhưng kết nối yếu sẽ khó phát huy hết công suất.
Hàng hóa vẫn cần được đưa đến cảng bằng đường bộ hoặc đường sắt. Nếu các tuyến này thường xuyên ùn tắc, thời gian và chi phí sẽ tăng.
Vì vậy, phát triển cảng phải đi cùng phát triển mạng lưới kết nối.
Đây là lý do Chính phủ đặt yêu cầu liên thông giữa cảng biển với đường bộ, đường sắt và đường thủy.
Mô hình này cũng phù hợp với xu hướng logistics đa phương thức trên thế giới.
Các trung tâm kinh tế biển sẽ tạo thêm dòng hàng
Khi các trung tâm kinh tế biển hình thành, nhu cầu sản xuất và thương mại sẽ tăng.
Nhà máy mới tạo ra dòng nguyên liệu.
Hàng thành phẩm tạo ra nhu cầu vận chuyển ra cảng.
Các doanh nghiệp dịch vụ cũng cần kho bãi và trung tâm phân phối.
Như vậy, kinh tế biển không chỉ tạo giá trị tại khu vực ven biển. Nó còn tạo ra luồng hàng cho các địa phương trong nội địa.
Đây là cơ hội để các doanh nghiệp logistics mở rộng mạng lưới liên vùng.
Kinh tế biển xanh sẽ thay đổi cách vận hành
Một điểm rất rõ trong chiến lược mới là yếu tố xanh.
Việt Nam hướng tới các mô hình sản xuất biển ít phát thải và tiết kiệm tài nguyên. Cảng biển xanh cũng được đặt trong định hướng phát triển.
Điều này sẽ tác động trực tiếp đến doanh nghiệp logistics.
Các đơn vị vận tải sẽ phải tối ưu nhiên liệu. Hành trình cần được tổ chức hợp lý hơn. Việc giảm xe chạy rỗng cũng trở nên quan trọng.
Trong dài hạn, logistics xanh có thể trở thành một tiêu chí cạnh tranh.
Chuyển đổi số sẽ hỗ trợ quản trị biển
Chính phủ cũng đặt trọng tâm vào số hóa không gian biển.
Quy hoạch biển sẽ được rà soát và cập nhật. Bản đồ số cùng cơ sở dữ liệu biển sẽ được xây dựng để hỗ trợ quản lý.
Đây là bước tiến quan trọng.
Khi dữ liệu được số hóa, công tác quản lý cảng, luồng hàng và vùng phát triển có thể chính xác hơn.
Doanh nghiệp cũng có thêm cơ sở để xây dựng kế hoạch đầu tư.
Với logistics, dữ liệu càng minh bạch thì khả năng điều phối càng hiệu quả.
Nuôi biển công nghệ cao mở thêm thị trường logistics
Kinh tế biển mới không chỉ có cảng và vận tải.
Nuôi biển công nghiệp, công nghệ cao cũng nằm trong nhóm được ưu tiên phát triển. Việt Nam sẽ tăng ứng dụng công nghệ số, tự động hóa và năng lượng tái tạo trong lĩnh vực này.
Khi nuôi biển mở rộng, chuỗi hậu cần cũng phải phát triển theo.
Thức ăn, thiết bị và vật tư cần được đưa ra vùng nuôi.
Sản phẩm sau thu hoạch cần được bảo quản và vận chuyển nhanh.
Kho lạnh và logistics lạnh vì vậy có thể có thêm thị trường.
Năng lượng biển mở ra chuỗi cung ứng mới
Các lĩnh vực mới như hydrogen, amoniac xanh và năng lượng ngoài khơi cũng được chú trọng.
Những ngành này cần lượng lớn thiết bị và vật tư.
Quá trình xây dựng cũng đòi hỏi dịch vụ kỹ thuật và vận tải chuyên dụng.
Nếu được phát triển quy mô lớn, các ngành năng lượng biển sẽ tạo ra một chuỗi logistics hoàn toàn mới.
Đây là thị trường có yêu cầu cao nhưng cũng có giá trị lớn.
Thanh Hóa có cơ hội lớn từ kinh tế biển
Chiến lược xây dựng quốc gia biển mạnh cũng mở ra nhiều cơ hội cho Thanh Hóa.
Tỉnh có Khu kinh tế Nghi Sơn và hệ thống cảng biển. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển công nghiệp và logistics.
Khi hạ tầng cảng được mở rộng, nhu cầu vận chuyển giữa nhà máy và cảng sẽ tăng.
Đồng thời, các dịch vụ kho bãi và vận tải container cũng có thêm dư địa.
Nếu kết nối tốt với cao tốc, đường sắt và các khu công nghiệp, Thanh Hóa có thể nâng vai trò trong chuỗi logistics Bắc Trung Bộ.
Ascent Group và cơ hội từ chuỗi logistics biển
Đối với Ascent Group, chiến lược phát triển kinh tế biển tạo thêm nhiều cơ hội trong vận tải.
Nhà máy ven biển cần vận chuyển nguyên liệu.
Hàng xuất khẩu cần được đưa đến cảng đúng lịch.
Hàng nhập khẩu cũng cần được chuyển từ cảng về kho hoặc nhà máy.
Do đó, vai trò của doanh nghiệp logistics ngày càng rõ.
Ascent Group định hướng phát triển vận tải gắn với khu công nghiệp, nhà máy và cảng biển.
Mục tiêu là giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt thời gian giao hàng và chi phí vận chuyển.
Trong một chuỗi cung ứng có nhiều mắt xích, khả năng điều phối sẽ quyết định hiệu quả cuối cùng.
Kết luận
Việt Nam đang đặt mục tiêu rõ ràng để trở thành quốc gia biển mạnh trong giai đoạn mới.
9 nhóm nhiệm vụ trọng tâm cho thấy cách tiếp cận đã toàn diện hơn. Không chỉ có khai thác biển, chiến lược còn bao gồm thể chế, hạ tầng, công nghệ, môi trường và logistics.
Đáng chú ý, cảng biển và logistics được đặt trong một hệ sinh thái kết nối.
Cảng → Đường bộ → Đường sắt → Kho → Nhà máy → Thị trường quốc tế.
Khi những mắt xích này được phát triển đồng bộ, chi phí vận chuyển có thể giảm và năng lực xuất khẩu sẽ tăng.
Trong giai đoạn tới, cạnh tranh kinh tế biển sẽ không chỉ nằm ở vị trí địa lý.
Lợi thế thực sự sẽ thuộc về những khu vực có hạ tầng tốt, logistics mạnh và khả năng tổ chức chuỗi cung ứng hiệu quả.
